Tạo Kênh Youtube Chỉ Với 7 Bước Đơn Giản

Hiện nay, Youtube đang là một trong những mạng xã hội video miễn phí với số lượng video khổng lồ và các chủ đề rất đa dạng, phong phú, được phát triển trên nhiều nền tảng khác nhau. Hơn thế nữa, nhiều người đang kiếm được khoản thu nhập không nhỏ từ việc sản xuất các video thú vị trên Youtube. Để làm được điều đó, trước tiên bạn cần phải có một kênh Youtube cho riêng mình. Vậy tạo kênh Youtube như thế nào, bài viết sau sẽ hướng dẫn bạn một cách chi tiết nhất.

Tìm hiểu những thông tin cơ bản về Youtube

Youtube là một trong những nền tảng chia sẻ video phổ biến, nơi người dùng có thể tải lên hoặc tải các video yêu thích về máy tính, điện thoại và còn có thể chia sẻ video với bạn bè, người thân thông qua các trang mạng xã hội khác.

Youtube được phát triển bởi 3 nhân viên cũ của PayPal vào giữa tháng 2/ 2005. Trụ sở của nó được đặt tại San Bruno, sử dụng công nghệ HTML 5 để có thể hiển thị nhiều nội dung video đa dạng, bao gồm những đoạn phim ngắn, phim dài tập, các chương trình TV, MV ca nhạc, các clip nghiệp dư như videoblogging, thậm chí cả các video gốc chưa qua xử lý.

Mạng xã hội này cho phép người dùng tải lên, xem, chia sẻ, thêm vào danh sách phát, báo cáo và đánh giá video, theo dõi kênh người dùng khác. Nội dung trên Youtube vô cùng đa dạng, từ giải trí, chia sẻ kiến thức, dạy học,…thu hút người xem thuộc mọi lứa tuổi.

YouTube kiếm doanh thu quảng cáo từ Google Adsense, một chương trình nhắm mục tiêu quảng cáo theo nội dung và đối tượng của trang web. Ngoài ra, mạng xã hội này cũng kiếm lợi nhuận từ quan hệ đối tác với nhà sáng tạo nội dung và chia sẻ doanh thu với người giữ bản quyền.

Hiện tại, Youtube có nhiều tính năng vô cùng hữu ích, như:

  • Về công nghệ video có: Phát lại; Tải lên; Chất lượng và định dạng; Chú thích; Video 3D; Video 360ᵒ.
  • Tính năng cho người dùng có: Phát trực tiếp; Tab cộng đồng; Câu chuyện.

Bên cạnh đó, Youtube có một chính sách nhất định gồm những nguyên tắc đặt ra cho cộng đồng nhằm giảm sự lạm dụng trang web. Các nội dung bị cấm thường là các nội dung mang tính khiêu dâm, video ngược đãi động vật, video gây sốc, video vi phạm bản quyền, ngôn từ kích động, quấy rối hay mang tính bạo lực (liên quan đến các vấn đề chiến tranh, xung đột chính trị, thiên tai), mao danh, đe dọa và cả spam.

>>  XEM THÊM: Làm Sao Để SEO Youtube Lên Top Tìm Kiếm Hiệu Quả?

Vậy làm sao để tạo kênh Youtube, hãy tìm hiểu trong phần tiếp theo nhé!

Hướng dẫn tạo kênh Youtube đơn giản, nhanh chóng

Sau khi đã có những hiểu biết nhất định về Youtube, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn tạo kênh Youtube của riêng mình chi tiết từ A → Z ngay dưới đây.

Trước tiên, để đăng nhập vào Youtube bạn cần có một tài khoản Google. Bạn có thể tham khảo bài viết Cách tạo gmail đơn giản và nhanh chóng.

Bước 1: Truy cập vào Trang chủ Youtube.

Bước 2: Đăng nhập tài khoản Youtube.

Nhấn “Đăng nhập” (Sign in) để đăng nhập vào tài khoản cá nhân.

Đăng nhập tài khoản trên Youtube

Bước 3: Nhập tài khoản Google của bạn để đăng nhập vào tài khoản Youtube.

Sau đó, click “Tiếp theo” để chuyển sang bước sau.

Nhập tài khoản Google

Bước 4: Nhập mật khẩu để tiếp tục đăng nhập => “Tiếp theo” để chuyển bước.

 

Nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập

Bước 5: Tạo kênh Youtube

Sau khi hoàn tất đăng nhập, hãy click và ảnh đại diện bên góc phải màn hình, chọn “Tạo kênh” để tiến hành tạo kênh Youtube của bạn.

Tạo kênh Youtube

Sau đó, trên màn hình của bạn sẽ hiện ra một thông báo, hãy nhấn “Bắt đầu” để tiếp tục.

Bắt đầu tạo kênhBước 6: Chọn cách tạo kênh của bạn

Chọn cách tạo kênh của bạn

Ở bước này, bạn có 2 lựa chọn:

  • Sử dụng tên của bạn: Tạo một kênh bằng tên và ảnh trên Tài khoản Google của bạn.
  • Sử dụng tên tùy chỉnh: Tạo một kênh bằng thương hiệu hoặc tên khác và ảnh.

Hãy chọn cách tạo kênh Youtube tùy theo ý thích của bạn.

Bước 7: Đặt tên kênh

Bạn có thể sử dụng tên thương hiệu của bạn hoặc một cái tên bất kỳ nào khác. Tên kênh nên thể hiện con người của bạn cũng như nội dung mà bạn muốn truyền tải. Bạn có thể thay đổi tên kênh bất cứ lúc nào.

Đặt tên kênh

Sau đó hãy tích vào ô bên dưới để đồng ý với điều khoản và nhấn “Tạo” để tạo kênh Youtube.

Cuối cùng, bạn đã tạo thành công kênh Youtube của riêng mình. Có phải rất đơn giản phải không nào. Bây giờ, bạn hãy tiến hành các bổ sung các thông tin cần thiết để hoàn thiện hồ sơ kênh và tiến hành sản xuất, đăng tải video ngay thôi.

Tải Video lên kênh Youtube nhanh chóng

Nếu đã hoàn thành tạo kênh Youtube, thì chúng ta cùng tải video và sáng tạo với kênh của mình ngay thôi nào!

Bước 1: Tải ảnh hồ sơ cho kênh của bạn

Tải ảnh hồ sơ kênh Youtube

Bước 2: Viết mô tả cho kênh

Mô tả kênh

Bước 3: Thêm đường liên kết

Thêm đường liên kết

Bước 4: Tải video lên

Tải video lên

Chọn tệp từ máy tính của bạn

Bước 5: Hoàn thành các nội dung của video vừa tải lên

Cập nhật thông tin video

Các thành phần của video

Chọn chế độ hiển thị cho video

Như vậy, bạn đã hoàn thành tải lên một video cho kênh của mình.

Hy vọng với những chia sẻ trên đây đã giúp bạn bổ sung kiến thức về Youtube cũng như cách tạo kênh Youtube và tải video lên kênh. Chúc các bạn thành công!

>>  Xem thêm: 8 hình thức quảng cáo Youtube không thể bỏ qua

Read More
luong 31/10/2020 0 Comments

Hướng Dẫn Sử Dụng WordPress Chi Tiết Cho Người Mới

WordPress đang là nền tảng tạo website vô cùng phổ biến thời điểm hiện tại bởi có nhiều tính năng vô cùng hữu ích. Bài viết sau đây sẽ là hướng dẫn sử dụng WordPress chi tiết cho người mới, hãy cùng theo dõi nhé!

WordPress là gì?

WordPress là một phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software) miễn phí được viết bằng ngôn ngữ lập trình PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. Bạn có thể hiểu một cách đơn giản, WordPress là một công cụ giúp bạn xây dựng nội dung để tạo ra một trang web, blog hoặc tin tức cho riêng bạn. Có thể nói đây là một trong những CMS tốt nhất bạn có thể chọn sử dụng để tạo trang web cho riêng mình.

WordPress được viết bởi Matt Mullenweg và Mike Little, ra mắt ngày 27/5/2003. Từ đó đến nay, công cụ này đã được sử dụng ngày càng phổ biến trên khắp thế giới.

WordPress là gì?

WordPress là gì?

Đến năm 2015, WordPress đã được phát triển thành hệ quản trị nội dung (CMS – Content Management System). Công cụ này hỗ trợ người dùng thiết lập nhiều thể loại website khác nhau phù hợp với mọi quy mô. Hiện nay, có tới khoảng 25% trong số 100 website lớn nhất thế giới được thiết lập dựa trên nền tảng WordPress, chẳng hạn như TechCrunch, Mashable, CNN, BBC America, Variety, Sony Music, MTV News, Bata, Quartz…

WordPress được phát triển nhằm phục vụ đối tượng người dùng phổ thông. Với công cụ này, người dùng không cần có quá nhiều kiến thức về lập trình hay website nâng cao, bởi các thao tác sử dụng trong WordPress rất đơn giản. Đồng thời, WordPress có giao diện quản trị trực quan, giúp bạn có thể nắm rõ cơ cấu quản lý một website WordPress dễ dàng và nhanh chóng.

Tuy nhiên, WordPress vẫn đủ mạnh và linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu từ những người dùng am hiểu công nghệ hay đang chạy trang web cho việc kinh doanh.

Tóm lại, WordPress chính là một công cụ vô cùng thích hợp nếu bạn đang muốn tạo một trang web hay blog cho riêng mình.

WordPress có những ưu, nhược điểm gì?

Cũng giống hầu hết các công cụ khác, WordPress không chỉ có những tính năng cũng như ưu điểm vượt trội mà ẩn chứa trong đó vẫn còn một số hạn chế và có lẽ sẽ được các nhà sáng lập tìm cách cải thiện trong thời gian tới.

Ưu điểm của WordPress

Nhờ có nhiều ưu điểm nên việc tạo website bằng WordPress ngày càng trở nên phổ biến và được khẳng định vị trí từ người dùng.

Sử dụng dễ dàng

Đối tượng được WordPress nhắm vào chủ yếu là những người không chuyên, chưa có nhiều kiến thức về lập trình hay website nhưng có mong muốn tạo ra một trang blog cho riêng mình. Chính vì vậy, giao diện của công cụ này rất thân thiện và dễ sử dụng. Các thao tác thiết lập trong WordPress cũng không hề phức tạp, chỉ cần bỏ một khoảng thời gian ngắn để nghiên cứu thì bạn hoàn toàn có thể sử dụng nó để bắt đầu xây dựng và quản lý website hay blog của mình.

Cộng đồng hỗ trợ WordPress đông đảo

Hiện nay, công cụ này đang được sử dụng rất phổ biến trên toàn thế giới. Bởi vậy, dù bạn ở bất cứ đâu cùng có thể được hỗ trợ bởi một cộng đồng người dùng đông đảo. Khi cần giải đáp thắc mắc, bạn hãy lên tìm kiếm trên Google.

Có sẵn gói giao diện WordPress

WordPress là một công cụ có phiên bản trả phí nhưng ở bản miễn phí cũng có khá nhiều giao diện đẹp mắt được cung cấp cho người dùng lựa chọn. Tuy nhiên, bản trả phí sẽ có nhiều giao diện độc đáo và chuyên nghiệp hơn.

Có sẵn gói giao diện WordPress

Nhiều Plugin hỗ trợ trong WordPress

Plugin mở rộng là phần được cài đặt thêm vào WordPress để tăng khả năng vận hành cho website. Nhờ lượng người dùng đông đảo, thư viện plugin của WordPress rất phong phú. Bạn có thể tùy ý lựa chọn plugin phù hợp với mục tiêu lập website của mình. Ngoài ra, bạn có thể tìm thấy plugin cho tất cả các tác vụ bạn cần, từ tối ưu hóa trình tìm kiếm cho đến trang đặt lịch sự kiện. Hầu hết chúng đều miễn phí nên cũng có thể mang lại lợi ích kinh tế cho bạn.

Hỗ trợ ngôn ngữ đa dạng

Do là công cụ được sử dụng phổ biến trên thế giới nên WordPress có thể hỗ trợ nhiều ngôn ngữ cho người dùng, trong đó có tiếng Việt. Với mỗi giao diện hay plugin, bạn đều có thể chuyển đổi nhiều loại ngôn ngữ khác nhau để thuận tiện trong quá trình sử dụng.

Nhược điểm của WordPress

Bên cạnh những ưu điểm, WordPress vẫn còn tổn tại một số nhược điểm cần khắc phục.

Vấn đề bảo mật

Chính vì sự phổ biến cũng như đa dạng về plugin, nên WordPress có thể trở thành mục tiêu của các hacker. Do đó, bạn cần thường xuyên cập nhật phần cốt lõi của WordPress và Plugin để tăng tính bảo mật cho website.

Vấn đề bảo mật của WordPress cần cải thiện

Khả năng quản lý hệ thống người dùng

Ở thời điểm hiện tại, WordPress vẫn còn khá hạn chế trong khả năng quản lý người dùng và phân chia vai trò. Để cải thiện vấn đề này, bạn có thể sử dụng các WordPress multisite plugins và phân chia vai trò quản lý.

Tốc độ xử lý dữ liệu

Với các dữ liệu có dung lượng lớn hoặc multisite, hiệu suất xử lý vấn đề của WordPress tương đối chậm chạp. Bạn có thể khắc phục tình trạng này bằng cách cài đặt caching plugin.

Dễ gặp lỗi khi sử dụng plugin và theme

Plugin và Theme của WordPress được phát triển bởi lập trình viên bên thứ 3 nên nó có thể gây ra lỗi. Vì vậy, trước khi cài đặt plugin hoặc theme mới, bạn nên đọc kỹ mô tả và các đánh giá để tránh các lỗi có thể gặp phải khi hoạt động website.

Hướng dẫn sử dụng WordPress

Dưới đây là một số bước quan trọng hướng dẫn sử dụng WordPress bạn cần biết.

Cài đặt WordPress như thế nào?

Sau khi đã có tên miền và hosting, bạn có thể thực hiện cài đặt WordPress. Việc cài đặt WordPress khá đơn giản nên bạn không cần hiểu quá nhiều về kỹ thuật cũng có thể tự mình thực hiện.

Bước 1: Truy cập Trang chủ WordPress.

Bước 2: Bạn có thể cài đặt WordPress từ mã nguồn chạy độc lập lên Hosting WordPress hoặc Hosting Linux đăng ký tại các nhà cung cấp hosting uy tín. Hoặc, truy cập vào website “https://wordpress.com/” để bắt đầu sử dụng mà không cần cài lên host.

Bước 3: Tại trang chủ WordPress, đăng ký một tài khoản miễn phí hoặc mua gói tính phí. Hoặc bạn có thể sử dụng WordPress Toolkit trên Plesk để thiết lập website nếu bạn cài đặt hosting WordPress.

Bước 4: Tại giao diện Dashboard, bạn có thể tạo các bài viết, quản lý thư viện, hình ảnh với Media, quản lý bình luận với Comments hay thiết lập các giao diện với Appearance.

Hướng dẫn sử dụng WordPress

Nếu đã hoàn tất cài đặt, hãy đăng nhập để tiếp tục hoàn thiện trang web.

Trang chủ đăng nhập WordPress

Dashboard: Bảng điều khiển

Dashboard (Bảng điều khiển) tập hợp các công cụ liên quan đến việc theo dõi thống kê của trang web và cập nhật các phiên bản ThemesPluginsWordPress,….

Nó bao gồm hai phần:

Home – Trang chủ

Khu vực này giúp bạn theo dõi các tiến trình của WordPress, đồng thời báo cáo chi tiết về các bài viết, bình luận,…

Update – Cập nhật

Bạn có thể vào cập nhật những phiên bản mới nhất của Themes, Plugins, WordPress đang sử dụng. Mỗi khi có bản mới nó sẽ thông báo tới bạn.

Dashboard: Bảng điều khiển WordPress

Posts: Bài viết

Đây là phần để chỉnh sửa, đăng tải nội dung bài viết lên trang web cũng như quản lý nó.

Tại giao diện quản trị website → Posts.

  • All post:Hiển thị tất cả các bài viết đã được thiết lập trước đó.
  • Add new: Thêm bài viết mới.
  • Categories:Danh mục bài viết
  • Tags: Tag hay còn gọi là thẻ, từ khóa có chức năng phân loại bài viết theo hướng cụ thể hóa.

Posts (Bài viết) WordPress

Media: Quản lý Thư viện hình ảnh, video,…

Tất cả các hình ảnh/tập tin mà bạn tải lên trong lúc soạn nội dung bạn có thể dễ dàng quản lý tại khu vực Media → Library trong Dashboard.

Tại đây, bạn có thể xem toàn bộ các tập tin mà bạn đã tải lên và có thể tùy chọn kiểu hiển thị dạng lưới hoặc kiểu phổ thông, bạn cũng có thể xem theo ngày tháng và có thể click vào liên kết Add New để upload tập tin lên mà không cần vào trang soạn nội dung.

Pages: Quản lý trang

Phần này không khác gì với phần Posts, nhưng nó sẽ không có Categories và Tags. Về công dụng của nó là để bạn đăng các trang nội dung có yếu tố chung chung và không được phân loại bởi một Category hay tag nào, ví dụ như trang giới thiệu, liên hệ,…

  • All pages: Tất cả trang

Hiển thị tất cả các trang bạn đã tạo trước đó. Tại đây bạn có thể chỉnh sửa, xem trước và xóa các trang.

  • Add new page: Thêm trang mới

Comment: Quản lý bình luận

Đơn giản đây chỉ là khu vực bạn có thể quản lý, chỉnh sửa, xóa các bình luận ở website.

Appearance: Quản lý giao diện

Themes: Giao diện

Việc cài đặt giao diện cho WordPress rất dễ dàng, không cần tốn quá nhiều thời gian, bạn cũng có thể cài đặt và áp dụng giao diện cho website của mình.

Widget

Widget có thể gọi là một tính năng mà bất kỳ một website WordPress nào cũng phải dùng, vì nó là một tập hợp các chức năng; mỗi widget sẽ tương ứng với một chức năng để bạn chèn vào sidebar (thanh bên) của Theme.

Widget trong WordPress

Menu

Menu là thanh trình đơn hiển thị các liên kết trên Theme, tùy vào mỗi Theme bạn sẽ có bao nhiêu menu. Bạn có thể tạo ra nhiều menu nhưng chỉ có thể chỉ định một menu được hiển thị ra trên mỗi Menu Location.

Có nhiều Theme hỗ trợ nhiều Menu Location (Vị trí hiển thị một trong các Menu mà bạn đang có) khác nhau nhưng ở giao diện mặc định thì thường chỉ có một location.

Để truy cập vào trang quản lý Menu, bạn vào Appearance  → Menus trong Dashboard.

Menu trong WordPress

Ban đầu bạn sẽ chưa có một menu nào, hãy nhập tên menu cần tạo rồi ấn Create Menu => Add to Menu => Menu Location => Menu Settings => Save Menu.

Editor

Editor trong WordPress giúp bạn thay đổi lại mã nguồn của giao diện theo nhu cầu.

Tại Appearance  →  Editor   Select theme to edit   Select.

Plugins: Quản lý tiện ích

Mục đích chính của Plugins là mở rộng chức năng cho WordPress. Chỉ bằng cách cài đặt và kích hoạt plugin, bạn có thể thêm các tính năng mới vào trang web mà không cần biết lập trình. Có hàng ngàn plugin miễn phí và tính phí được xây dựng cho các mục đích khác nhau. Vì vậy, bạn chắc chắn sẽ tìm thấy một plugin phù hợp với nhu cầu của bạn.

Để cài đặt Plugins WordPress, hãy nhấn nút Add New trong Plugins và nhập tên của plugin mà bạn muốn cài đặt vào ô tìm kiếm. Chọn plugin bạn cần và nhấn Install để cài, nhấn Activate để kích hoạt và sử dụng.

Có rất nhiều plugins cao cấp (trả phí) không thể cài đặt tự động từ trang chủ của WordPress.Org, nếu bạn đã mua plugins cao cấp này thì bạn cần phải cài đặt thủ công nó bằng cách tải lên website WordPress của mình. Qui trình cài đặt cũng tương tự, bạn bấm chọn Add New tại mục Plugins, bấm tiếp Upload Plugins, chọn file cài đặt từ máy tính của bạn để tải lên và cài đặt.

>> Tìm hiểu thêm: Plugin là gì? Cài đặt Plugin và sử dụng Plugin như thế nào đạt hiệu quả?

Các Plugins thiết yếu cho WordPress:

  • Yoast SEO
  • Wordfence Security
  • Contact Form 7
  • WP Helper Lite

>>  Tìm hiểu thêm: Yoast SEO là gì? Hướng dẫn sử dụng  Yoast WordPress SEO

Users: Quản lý tài khoản

Để tạo thêm người dùng, bạn truy cập vào Dashboard →  Users →  Add New, ở đây bạn sẽ cần khai báo các thông tin cho người dùng mới. Các thông tin có chữ required là bắt buộc khai báo (không được bỏ trống).

Users (Quản lý tài khoản) trong WordPress

Khi tạo user, bạn có thể phân quyền cho từng user đó tại Role:

  • Administrator: Nhóm người dùng có quyền sử dụng toàn bộ các tính năng có trong một website WordPress, không bao gồm các website khác trong mạng website nội bộ.
  • Editor: Nhóm này có quyền đăng bài viết lên website (publish) và quản lý các post khác của những người dùng khác.
  • Author: Nhóm này sẽ có quyền đăng bài lên website và quản lý các post của họ.
  • Contributor: Nhóm này sẽ có quyền viết bài mới nhưng không được phép đăng lên mà chỉ có thể gửi để xét duyệt (Save as Review) và quản lý post của họ.
  • Subscriber: Người dùng trong nhóm này chỉ có thể quản lý thông tin cá nhân của họ.

Bạn có thể thay đổi EmailPassword quản trị WordPress trong Your Profile.

Để xóa User người dùng, bạn truy cập vào Dashboard → Users → All User, tại đây bạn sẽ thấy danh sách các User.

Tiếp theo, di chuyển con trỏ chuột lên tới Tên User cần xóa và bấm chọn Delete, website sẽ chuyển hướng sang trang xác nhận thao tác  nhấn Confirm Deletion để hoàn tất xóa User.

Tools: Công cụ

Available Tools: Các công cụ có sẵn

Tính năng này chứa ứng dụng Press This giúp bạn cắt những nội dung (đoạn văn bản, video, hình ảnh) từ các trang web khác. Tiếp đến, bạn chỉnh sửa và thêm trực tiếp các nội dung đó. Lựa chọn lưu lại và đăng bài trên Website của bạn.

Import: Cài đặt nhập dữ liệu

Nhập nội dung (bài viết, bình luận) từ các hệ thống website khác tới website WordPress một cách tự động.

Import: Cài đặt nhập dữ liệu trong Tools của WordPress
Export: Cài đặt xuất dữ liệu

WordPress lưu lại các bài viết, các trang, bình luận, các chuyên mục (Categories) và thẻ Tags vào một tệp tin định dạng XML (được gọi là WordPress extended RSS hay là định dạng WXR).

Settings: Cài đặt

  • General: Cài đặt tổng quan
  • Writing: Cài đặt soạn thảo
  • Reading: Cài đặt xem trang
  • Dicussion: Cài đặt bình luận
  • Media: Cài đặt Media
  • Permalink Settings: Cài đặt đường dẫn tĩnh

Hy vọng với những thông tin về WordPress cũng như hướng dẫn sử dụng WordPress chi tiết trên, bạn có thể tạo được một trang web cho riêng mình. Chúc bạn thành công!

Read More
luong 30/10/2020 0 Comments

DMCA Và Những Điều Doanh Nghiệp Cần Biết

Hiện nay, cùng với sự phát triển của các website, nội dung cũng được trau chuốt và sáng tạo hơn để thu hút khách hàng với những câu từ hấp dẫn. Tuy nhiên, bạn phải làm gì để bảo vệ tác quyền của mình khi mà nội dung trên website đăng công khai. Vậy hãy tìm hiểu ngay DMCA và cách DMCA giúp bạn bảo vệ quyền nội dung trong bài viết dưới đây nhé!

DMCA là gì?

DMCA là chữ viết tắt của Digital Millennium Copyright Act, là Đạo luật bản quyền kỹ thuật số thiên niên kỷ, hay hiểu một cách đơn giản là một đạo luật bảo vệ quyền tác giả. Đạo luật DMCA được Tổng thống Mỹ Bill Clinton ký ban hành và chính thức có hiệu lực từ ngày 28/11/1998.

Nội dung cơ bản của nó chính là chương trình bảo vệ bản quyền của các sản phẩm kỹ thuật số trên mạng internet. DMCA bảo vệ những nội dung như hình ảnh, video, nội dung bài viết, các ứng dụng, chương trình do chính bạn tạo ra… nhằm tiến hành khép tội và xử phạt những hành vi đánh cắp bản quyền như sao chép, bẻ khóa (crack), vi phạm tác quyền.

DMCA là gì?

DMCA là gì?

DMCA bảo vệ tác quyền của bạn như thế nào?

Để có thể giúp DMCA bảo vệ bản quyền của bất cứ nội dung nào trên trang web và giải quyết một cách minh bạch các tranh chấp có thể xuất hiện sau này, bạn phải thêm đoạn code của DMCA vào website cần bảo vệ bản quyền. Thông qua đó, DMCA sẽ thiết lập chứng nhận và khi bạn phát hiện bất cứ trang web nào lấy cắp nội dung từ website của mình thì có thể ngay lập tức báo cho DMCA.

Sau khi nhận được tin báo từ bạn, DMCA sẽ thông báo tới chủ quản của trang web vi phạm. Nếu bên quản trị website đó không phản hồi thì DMCA sẽ thông báo đến bên cung cấp dịch vụ OSP/ ISP để có các biện pháp xử lý phù hợp.

DMCA sẽ đưa ra các biện pháp xử phạt khác nhau tùy vào mức độ vi phạm bản quyền của các trang web được báo cáo.

  • Mức nhẹ: Tất cả các nội dung vi phạm sẽ bị xóa bỏ hết khỏi kết quả tìm kiếm của các trang mạng như Google, Bing, Yahoo, cùng nhiều các trang mạng khác.
  • Mức nặng: Website vi phạm sẽ bị xóa hoàn toàn khỏi thanh công cụ tìm kiếm.

Như vậy, có thể thấy, DMCA có vai trò to lớn giúp bạn bảo vệ quyền tác giả của mình tương đối rõ ràng và minh bạch.

Hướng dẫn đăng ký DMCA chi tiết

Trước sự phát triển ngày càng mạnh mẽ của Internet, việc sử dụng DMCA để bảo vệ tác quyền cho website là rất cần thiết.

Bước 1: Truy cập Trang chủ DMCA.

Bước 2: Đăng ký miễn phí bằng cách click vào “SIGNUP” ở góc phải màn hình.

 

Đăng ký DMCA miễn phí

Bước 3: Hãy chọn mục “Get a FREE Badge” để đăng ký miễn phí DMCA cho trang web của bạn.

Ngoài ra, còn có 2 lựa chọn khác là:

  • Create a Takedown: để báo cáo và yêu cầu gỡ trang web có nội dung vi phạm bản quyền.
  • Ask a Question: gửi các câu hỏi của bạn chờ giải đáp.

Tiếp tục để đăng ký DMCA

Bước 4: Đăng ký tài khoản DMCA cho trang web.

Ở mục 2 trên màn hình, hãy điền đầy đủ các thông tin vào ô trống, gồm: họ, tên và địa chỉ email. Sau đó click “SIGNUP” để đăng ký.

Nhập thông tin để đăng ký DMCA

Tiếp theo đó, DMCA sẽ gửi cho bạn tài khoản và mật khẩu qua địa chỉ mail đã đăng ký ở trên.

Bước 5: Đăng nhập vào tài khoản DMCA và lựa chọn logo.

Truy cập link: www.DMCA.com/Users/Login.aspx để đăng nhập.

Đăng nhập DMCA

Nếu đã hoàn tất đăng nhập, thì hãy click vào “Badges” để lựa chọn logo mà bạn muốn. Mỗi Logo sẽ tương ứng với một mã HTML, mã này bạn dùng để chèn vào code website của mình.

Chọn Logo DMCA

Sau khoảng 24h, DMCA mà bạn đăng ký sẽ được Active. Bạn có thể kiểm tra bằng cách đăng nhập vào website của DMCA.

Logo DMCA bạn vừa lựa chọn sẽ xuất hiện trên trang web nếu đã đăng ký thành công. Tuy nhiên, đây là gói miễn phí nên sẽ có một số hạn chế, bạn có thể nâng cấp lên gói PRO (10$/ tháng) để có thể được hỗ trợ và bảo vệ tác quyền một cách tốt hơn.

Sự khác biệt giữa DMCA FREE và DMCA PRO

Ngoài những chức năng ưu việt giúp bạn bảo vệ bản quyền các nội dung trên website, DMCA còn cung cấp bản miễn phí dành cho các doanh nghiệp có mong muốn trải nghiệm các tính năng bảo vệ của công cụ này. Phiên bản free này khá phù hợp với các website mới và có hạn chế về ngân sách.

Tuy nhiên, với các website đã phát triển ở một mức độ nhất định nào đó, bạn vẫn nên đầu tư nâng cấp lên DMCA Pro để trải nghiệm những tính năng bảo vệ ưu việt hơn nhiều.

Các tính năng nổi bật của DMCA Pro bao gồm:

  • Miễn phí 10 lần yêu cầu gỡ nội dung vi phạm/năm. Từ lần thứ 11 trở đi mức giá DMCA là từ 199$.
  • Mua 1 được 10, có nghĩa là mua 1 lần nhưng bạn có thể cài DMCA cho 10 trang web khác nhau.
  • Hỗ trợ công cụ quét nội dung trang web của bạn để tìm kiếm được các site copy nội dung.
  • Gói Pro hỗ trợ kiểm tra không giới hạn số lượng website trên internet nhằm tìm kiếm nội dung bị nghi copy. Trong khi đó, gói Free chỉ hỗ trợ tìm 2 website vi phạm.
  • Bổ sung công cụ kiểm tra thông tin của chủ quản website vi phạm bản quyền.
  • DMCA quản lý trực tiếp các vi phạm tác quyền bằng cách thay bạn gửi yêu cầu đến trang web vi phạm hoặc nhà cung cấp dịch vụ của trang web đó. Còn với bản miễn phí thì bạn phải báo cáo đến DMCA và chờ họ xem xét, phản hồi.
  • Có bản tuyên bố bản quyền sở hữu tất cả những nội dung website đã được xác minh.
  • Tùy chọn thêm logo của DMCA vào website.
  • Sử dụng DMCA Pro giúp bạn có nhiều lợi thế hơn khi xảy ra tranh chấp.

Ngoài ra, DMCA Pro còn có nhiều tính năng tuyệt vời khác.

Hy vọng thông qua những thông tin được cung cấp trong bài viết, bạn đã có cái nhìn tổng quan về DMCA và những tính năng ưu việt của nó trong việc bảo vệ tác quyền. Hãy thực hiện theo hướng dẫn và lựa chọn gói DMCA phù hợp để bảo vệ tác quyền trên trang web của bạn. Chúc bạn thành công!

>> Tìm hiểu thêm: 5 Bước Viết Bài Chuẩn SEO Hiệu Quả

Read More
luong 30/10/2020 0 Comments

Hướng Dẫn Tải Và Cài Đặt Zalo Máy Tính Chi Tiết

Zalo là ứng dụng mạng xã hội trên điện thoại của Việt Nam được sử dụng khá phổ biến hiện nay. Tuy nhiên, nhiều người dùng có nhu cầu tải Zalo máy tính để tiện cho việc trao đổi thông tin, tài liệu với đối tác hay bạn bè. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách tải và cài đặt Zalo máy tính vô cùng đơn giản.

Zalo máy tính có gì khác so với Zalo Mobile?

Ban đầu, Zalo chỉ là một ứng dụng trên điện thoại, nhưng do nhu cầu người dùng, nhà phát triển (Công ty Cổ phần VNG) đã cải tiến và giúp người dùng có thể cài đặt Zalo cả trên PC để tiện cho công việc hơn.

Chính vì vậy, so với Zalo Mobile thì Zalo máy tính ít tính năng hơn, các tính năng bổ sung được chủ yếu sử dụng cho công việc.

  • Ưu điểm: Có thêm các tính năng giao việc để phục vụ công việc, tính năng chụp kèm cửa sổ Zalo, định dạng văn bản,…
  • Nhược điểm: Không xem được bảng tin, không có tính năng quét bạn ở gần, không gọi được video nhóm, không có tính năng chia sẻ vị trí,…

Hướng dẫn tải và cài đặt Zalo máy tính chi tiết

Việc tải và cài đặt phần mềm Zalo trên máy tính khá đơn giản, bạn chỉ cần thực hiện lần lượt theo các bước dưới đây:

Bước 1: Truy cập vào Trang chủ Zalo.

 

Tải Zalo máy tính

Bước 2: Chọn “Tải ngay” để tải file Zalo về máy tính.

Bước 3: Mở file và click vào “Run” để tiến hành cài đặt.

Cài đặt Zalo PC

Bước 4: Lựa chọn Ngôn ngữ.

Lựa chọn Ngôn ngữNhư vậy, bạn đã hoàn thành các bước để thành công tải về phần mềm Zalo trên máy tính. Tiếp theo đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách đăng nhập Zalo máy tính.

Hướng dẫn đăng nhập Zalo máy tính

Có 3 cách đăng nhập Zalo trên máy tính khá đơn giản, bạn có thể lựa chọn tùy ý.

Cách 1: Đăng nhập bằng số điện thoại và mật khẩu

Nhập số điện thoại và mật khẩu của bạn vào ô tương ứng => Chọn “Đăng nhập với mật khẩu” => Chọn 3 người bạn có trong Zalo của bạn => Click vào “Trả lời” để thực hiện xác minh tài khoản.

Đăng nhập Zalo bằng số điện thoại và mật khẩu

Cách 2: Đăng nhập không cần mật khẩu

Nếu bạn không nhớ mật khẩu hoặc không thích nhập dãy ký tự dài dòng, khó nhớ thì đây là cách nhanh nhất để bạn đăng nhập Zalo máy tính mà không cần nhớ mật khẩu.

Nhập số điện thoại của bạn => Chọn “Đăng nhập không dùng mật khẩu”.

Zalo sẽ gửi tin nhắn về ứng dụng trên điện thoại, bạn chỉ cần chọn “Xác nhận đăng nhập” => Nhấn “Đồng ý” là hoàn thành đăng nhập Zalo trên PC.

Cách 3: Đăng nhập bằng mã QR

Đây cũng là một cách vô cùng thuận tiện giúp bạn đăng nhập Zalo trên máy tính một cách nhanh chóng.

Bước 1: Trên Zalo PC => Lựa chọn “Quét mã QR

 

Chọn Quét mã QR

Bước 2: Vào Zalo trên điện thoại => Chọn dấu “+” trên góc phải màn hình => Chọn “Quét mã QR”. Sau đó di chuyển camera điện thoại đến vùng chứa mã QR trên Zalo  máy tính.

Đăng nhập Zalo bằng Quét mã QR

Chat Zalo trên web

Trong nhiều trường hợp, bạn chưa thể tải được phần mềm Zalo về máy tính thì bạn vẫn có thể chat zalo me ngay trên website bằng cách.

Bước 1: Truy cập Trang chủ Zalo => Chọn “Dùng bản web

Hoặc Truy cập link: https://chat.zalo.me/ để đăng nhập.

Bước 2: Bạn có thể thực hiện các bước theo 1 trong 3 cách đăng nhập ở phần trên.

Chat zalo me

Chat zalo me

Cuối cùng, bạn đã hoàn thành đăng nhập và có thể sử dụng để chat, trao đổi công việc với bạn bè, đồng nghiệp.

Bây giờ, bạn có thể thêm ảnh bìa vs ảnh đại diện để mọi người nhận biết được tài khoản của bạn. Ảnh bìa Zalo có tối đa 1MB nên kích thước ảnh bìa Zalo tối thiểu là 320 x 350 pixels (vùng an toàn 320 x 180 pixels). Tuy nhiên, bạn có thể tăng kích thước ảnh bìa để hiện thị rõ nét hơn tùy vào từng ảnh và nhu cầu của bạn.

Hiện nay, bên cạnh các kênh Facebook, Instagram, Tiktok,… thì chạy quảng cáo Zalo cũng được rất nhiều doanh nghiệp lựa chọn cho chiến dịch truyền thông của mình. Đây là một kênh quảng bá khá hay và mang lại nhiều lợi ích cho các thương hiệu.

Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn có thể thuận lợi tải, cài đặt và sử dụng Zalo máy tính để trao đổi công việc một cách nhanh chóng. Đồng thời, có thể hiểu rõ hơn về phần mềm hay ho này. Chúc các bạn thành công!

>>  Xem thêm: Tik Tok là gì? Những hình thức quảng cáo Tik Tok

Read More
luong 30/10/2020 0 Comments

Top 5 Plugin thống kê truy cập WordPress chuẩn nhất hiện nay

Khi chúng ta sở hữu một website đều muốn biết được lượng khách hàng hay các độc giả truy cập vào website của mình là bao nhiêu. Có khá nhiều Plugin thống kê truy cập WordPress hỗ trợ bạn trong việc thống kê lượng truy cập vào website của bạn

Top 5 plugin thống kê truy cập WordPress dưới đây sẽ giúp bạn biết rõ độc giả của bạn là ai, người mà đang thăm website của bạn, họ đến từ nguồn nào (social, organic search,…) và cái mà họ đang đọc là gì?

1. Jetpack

Link truy cập

plugin-jetpeck

Jetpackđược các chuyên gia WordPress tạo ra để làm cho các trang WordPress an toàn hơn và nhanh hơn, đồng thời giúp bạn tăng lưu lượng truy cập của mình.

Bảo mật trang web tự động 24/7

Jetpack bảo vệ trang web của bạn để bạn có thể điều hành trang web hoặc doanh nghiệp của mình.

Jetpack Security cung cấp tính năng bảo mật trang web WordPress toàn diện, dễ sử dụng, bao gồm tự động sao lưu theo thời gian thực và khôi phục dễ dàng, quét phần mềm độc hại và bảo vệ chống spam. Các tính năng cần thiết như bảo vệ bạo lực và giám sát thời gian chết / thời gian hoạt động đều miễn phí.

Các tính năng: 

  • Theo dõi thời gian hoạt động / thời gian chết của trang web của bạn và nhận thông báo ngay lập tức về bất kỳ thay đổi nào qua email.
  • Đăng nhập an toàn được hỗ trợ bởi WordPress.com được hàng triệu trang web sử dụng với tùy chọn 2FA (xác thực hai yếu tố)
  • Tự động sao lưu trang web của bạn trong thời gian thực và khôi phục lại bất kỳ điểm nào bằng một cú nhấp chuột. 
  • Dễ dàng sao chép, sao chép hoặc di chuyển trang web của bạn cho dù bạn muốn tạo một trang web hay chuyển sang một máy chủ mới.
  • Tự động quét phần mềm độc hại và các mối đe dọa mã khác. 
  • Tự động cập nhật các plugin riêng lẻ để quản lý và bảo trì trang web dễ dàng.

Chức năng nổi bật:

Jetpack đã hợp tác với Google AMP để tạo ra bộ công cụ tốt nhất, hiệu suất cao nhất cho WordPress. Bằng cách sử dụng Jetpack và AMP cùng nhau, bạn sẽ có được tất cả các tính năng cần thiết để xây dựng một trang web đẹp, nhanh, hiện đại

Giúp khách hàng truy cập vào trang web của bạn ngay lập tức tìm thấy nội dung phù hợp để họ đọc và mua nhiều hơn. Hoạt động hiệu quả với các trang web WooCommerce / eCommerce giúp lọc sản phẩm để khách hàng dễ dàng tìm thấy những gì họ muốn trên trang web của bạn nhanh hơn.

Tăng lưu lượng truy cập với các công cụ SEO cho Google, Bing, Twitter, Facebook và WordPress.com. Sơ đồ trang web XML được tạo tự động.

Quảng cáo trên trang web của bạn để tạo doanh thu. Mạng quảng cáo Jetpack tự động thực hiện công việc để bạn tìm các quảng cáo chất lượng cao được đặt trên trang web của bạn.

Dễ dàng chia sẻ các bài đăng trên Instagram, trên các trang và bài đăng trên blog. Quản lý các tính năng Jetpack từ mọi nơi với ứng dụng di động WordPress chính thức, có sẵn cho Apple iOS (iPhone hoặc iPad) và Google Android.

2. WP Statistics

Link truy cập

Plugin-WP-Statistics

Với WP Statistics, bạn có thể biết số liệu thống kê trang web của mình mà không cần phải gửi dữ liệu của người dùng đi bất cứ đâu.

Bạn có thể biết có bao nhiêu người truy cập trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp của mình, họ đến từ đâu, họ sử dụng trình duyệt và công cụ tìm kiếm nào và nội dung, danh mục, thẻ và người dùng nào của bạn nhận được nhiều lượt truy cập hơn.

Đây là một plugin thống kê truy cập WordPress của bài viết có tuổi thọ rất lâu và đến nay nó đã được phát triển lên phiên bản 4.9.4 với 400.000+ lượt tải.

Một số chức năng nổi bật của WP Statistics

  • Trang tổng quan và chi tiết cho tất cả các loại dữ liệu, bao gồm IP, Trang web giới thiệu, Trình duyệt, Từ tìm kiếm, Hệ điều hành, Quốc gia và Thành phố
  • Số lượng khách truy cập mỗi ngày
  • 10 trình duyệt phổ biến hàng đầu; Top 10 quốc gia có nhiều du khách nhất; Top 10 trang được truy cập nhiều nhất; 10 trang web giới thiệu hàng đầu
  • Lọc dựa trên thời gian truy cập
  • Thống kê về Nội dung, dựa trên Thể loại, Tác giả
  • Xuất dữ liệu ở các định dạng TSV, XML và CSV
  • Báo cáo số liệu thống kê qua e-mail
  • Xem truy vấn tìm kiếm và chuyển hướng từ các công cụ tìm kiếm phổ biến như Google, Bing, DuckDuckGo, Yahoo, Yandex và Baidu

plugin-WP-Statistics-2

Nhiều thông tin khác được thể hiện dưới dạng đồ thị và biểu đồ cùng với tính năng lọc dữ liệu

3. Mechanic Visitor Counter

Link truy cập 

Bộ đếm lượt truy cập của Mechanic là một widget sẽ hiển thị bộ đếm lượt truy cập và thống kê lưu lượng truy cập trên WordPress. Sử dụng hoàn toàn miễn phí

Tính năng của Mechanic Visitor Counter

  • Dễ sử dụng và thiết lập chỉ trong vài giây
  • Biết lượng người online
  • Số truy cập trong ngày/ tuần/ tháng

Cách tích hợp cũng rất đơn giản, bạn chỉ cần tải và kích hoạt plugin. Trong phần Widgets sẽ có 1 widget cho bạn để add vào sidebar. Chèn widget đó vào nơi bạn muốn là xong.

4. StatCounter

Link truy cập

plugin-StatCounter

Cung cấp nhiều tính năng xác thực và theo dõi miễn phí đến 250,000 lượt truy cập mỗi tháng. Đây là công cụ rất phù hợp với các website bậc trung.

Công cụ gồm có invisible counter, hoạt động của người xem trước và sau truy cập vào website của bạn, heat maps, so sánh search engine, theo dõi người xem trong thời gian thực, theo dõi các website HTTPS, chia sẻ truy cập với các thành viên trong team, hiển thị công khai số liệu của website, kiểm tra JavaScript Stats và tất cả các tính năng theo dõi cơ bản khác.plugin-ke-2

5. Google Analytics Dashboard for WordPress

Link truy cập

Google-Analytics-Dashboard-for-WP

Google Analytics Dashboard for WP (GADWP) là một plugin đếm lượt truy cập bài viết wordpress cho phép bạn theo dõi trang web của bạn bằng mã theo dõi Google Analytics và cho phép bạn xem các số liệu thống kê chính của Google Analytics trong cài đặt WordPress của bạn.

Google Analytics Dashboard for WP (GADWP) báo cáo truy cập trên trang tổng quan, trong màn hình tất cả bài đăng và tất cả các trang của bạn và trên trang chính của trang web:

Có hơn 1 triệu người dùng Google Analytics

  • Thống kê thời gian thực – Xem ai đang xem trang web của bạn, họ đang làm gì, họ đến từ đâu, cách họ tìm thấy trang web của bạn, v.v.
  • Theo dõi thương mại điện tử – Thiết lập theo dõi thương mại điện tử nâng cao của Google Analytics cho WooCommerce, Tải xuống kỹ thuật số dễ dàng và MemberPress (với 1 cú nhấp chuột).
  • Theo dõi Quảng cáo – Tự động theo dõi các lần nhấp vào quảng cáo biểu ngữ của Google AdSense bên trong Google Analytics.
  • Theo dõi liên kết ngoài – Theo dõi số lần nhấp vào liên kết ngoài của bạn bên trong Google Analytics.
  • Theo dõi tải xuống tệp – Theo dõi mọi tệp tải xuống chỉ bằng một cú nhấp chuột.
  • Theo dõi bài đăng phổ biến – Xem trang, bài đăng và sản phẩm nào phổ biến nhất với Google Analytics

6. Mechanic Visitor Counter

Link truy cập: 

plugin-mechanic-visitor-counter

Mechanic Visitor Counter là 1 plugin thống kê truy cập WordPress vô cùng cơ bản. Nó hoàn toàn tập trung vào bộ đếm lượt truy cập website. Nếu nhu cầu của bạn chỉ là cần biết số lượng người online, đã truy cập trong ngày, tháng thì đây là 1 plugin vừa đủ.

Cách tích hợp cũng rất đơn giản, bạn chỉ cần tải và kích hoạt plugin. Trong phần Widgets sẽ có 1 widget cho bạn để add vào sidebar. Chèn widget đó vào nơi bạn muốn là xong.

Tìm hiểu rõ hơn về Google Analytics tại đây

7. Clicky Analytics

Link truy cập: 

plugin-click-analytics 

Hiển thị thông tin chi tiết và thống kê về: người dùng online, số lượt truy cập, số hành động, tỷ lệ thoát, tìm kiếm không phải trả tiền, thời gian trung bình trực tiếp trên Trang của bạn.

Hầu hết các chức năng đều có sẵn miễn phí, nhưng một số tính năng như phân tích video và theo dõi dữ liệu tùy chỉnh chỉ có ở phiên bản trả phí. Nó cũng có một số tính năng kỳ lạ như bản đồ trực tiếp để bạn có thể theo dõi khách truy cập của mình trong thời gian thực.

click-analytics

8. Slimstat Analytics

Link truy cập: 

Giá: Miễn phí. Các chức năng đặc biệt thêm vào có giá từ 12$ cho 1 tiện ích bổ sung.

Đây là một nền tảng mã nguồn mở lưu trữ tất cả dữ liệu về khách truy cập vào website của bạn trong cơ sở dữ liệu WordPress.

Nó cho phép bạn theo dõi khách hàng cũ và người dùng đã đăng ký, đồng thời theo dõi các sự kiện Javascript, phát hiện xâm nhập và phân tích các chiến dịch email – tất cả đều nằm trong bảng điều khiển WordPress của bạn. Hàng ngàn trang web WordPress đã sử dụng nó.

9. Google Site Kit

Link truy cập: 

site-kit

Giá: Hoàn toàn miễn phí.

Đây là một plugins dành cho WordPress của chính Google. Đội ngũ phát triển của Google có lẽ tương đối ưu ái với các bạn sử dụng WordPress nên họ phát triển riêng hẳn một Plugins thống kê traffic tích hợp 6 sản phẩm của Google: Analytics, Google Search Console, PageSpeed Insights, Adsense, Optimize, Tag Manager.

Kết luận

Plugin thống kê truy cập WordPress là một trong những plugin quan trọng, nó là minh chứng cho thành quả làm việc của chúng ta thông qua các con số.

Hi vọng với 5 Plugin thống kê truy cập WordPress mà MyB Media cung cấp, bạn có thể sử dụng một cách hữu ích nhất, phát triển tối ưu Website của mình

 

 

Read More
nam ha 30/10/2020 0 Comments

Google Analytics là gì? Vai trò của Google Analytics đối với doanh nghiệp

Google Analytics là gì? Tại sao cần phải cài đặt Google Analytics? Nó có tác dụng gì đối với các doanh nghiệp liệu có đáng tin cậy hay không? Cùng giải đáp những câu hỏi này trong bài viết dưới đây nhé!

1. Google Analytics là gì? 

Google Analytics là công cụ trực tuyến giúp cho các nhà quảng cáo có thể theo dõi số liệu liên quan đến hoạt động của website của mình. Google Analytics được Google cung cấp hoàn toàn miễn phí.

Google cung cấp ứng dụng Analytics này nhằm hỗ trợ các quản trị viên website có thể đánh giá tổng thể tình trạng của website qua các chức năng thống kê mà nó cung cấp. Google Analytics đảm bảo số liệu về website mà họ cung cấp đều chính xác.

Đây là công cụ rất bữu hiệu để quản trị website bởi vì Google Analytics cho bạn thấy được lưu lượng truy cập vào website, thời gian trung bình của một phiên truy cập và tỷ lệ thoát trang của người dùng trên website của bạn. Ngoài ra, Google Analytics còn đưa ra nhiều chỉ số khác nữa giúp bạn hiểu rõ hành vi lướt website của người dùng.

Tính đến tháng 7/2018, Google Analytic đã hỗ trợ phân tích gần 900 triệu website lớn nhỏ khác nhau trên thế giới.google analytics

Một số câu hỏi về trang web mà bạn có thể nhận được Google Analytics.

  • Có bao nhiêu người truy cập trang web của tôi?
  • Những trang nào trên website của tôi được truy cập nhiều nhất?
  • Có bao nhiêu khách truy cập đã chuyển đổi thành khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng?
  • Khách truy cập của tôi sống ở đâu?
  • Làm cách nào để cải thiện tốc độ trang web?
  • Nội dung blog nào mà khách truy cập thích nhất?   
  • Chiến thuật tiếp thị nào thu hút được nhiều lượng truy cập nhất vào trang web của tôi?

Hiện nay, Google Analytics là 1 công cụ rất cần thiết đối với:

  • Người làm SEO (Search Engine Optimization – tối giản hóa công cụ tìm kiếm)
  • Quản lý webmaster
  • Nhà Marketing tiếp thị Marketer
  • Chủ doanh nghiệp

2. Những tính năng của Google Analytics

  • Thiết lập dashboard tùy ý để có được những số liệu cần thiết.
  • Cung cấp tính năng Advanced Segment để phân tích từng campaign cụ thể.
  • Phân hóa số liệu dựa trên đặc tính người dùng truy cập trên website, bao gồm tuổi, nơi ở, sở thích…
  • Theo dõi các trang trên website mà người dùng thường lui tới, các từ khóa mà người dùng tìm kiếm dẫn về website của bạn.
  • Cung cấp tính năng Funnel Visualization, giúp bạn hiểu được bước mua hàng nào trên website khiến người dùng thoát trang.
  • Theo dõi visit (phiên truy cập) và visitor (người truy cập) hàng ngày
  • Thống kê doanh thu tổng mà website của bạn đã đạt được.
  • Đem đến tính năng Multi-Channel Funnels giúp bạn hiểu rõ nguồn truy cập vào website của bạn (social media, search, người dùng tự type website, các trang web khác…)
  • Thống kê nguồn truy cập của người dùng từ đâu: trực tiếp, từ mạng xã hội, trang tìm kiếm hay từ các trang web khác link sang
  • Chức năng so sánh độ tích cực của các kênh marketing cho website với Model Comparison.
  • Thống kê lượng truy cập từ các thiết bị mobile, desktop hay tablet

3. Ứng dụng của Google Analyticsgoogle analytics

Ứng dụng chủ yếu của Google Analytics là giúp các quản trị viên website hiểu được hành vi người dùng, từ đó đưa ra các chiến lược triển khai nhằm thúc đẩy bán hàng tốt hơn.

Thống kê thời gian thực (real-time)

Với Google analytic bạn có thể thấy được lượng người hiện đang truy cập vào website của bạn là bao nhiêu. Qua đó bạn có thể traffic tối ưu nhất của website trong 1 ngày, tạo tiền đề để xây dựng KPIs cho chiến dịch Digital Marketing của bạn.

Thống kê nguồn truy cập của người dùng, ngôn ngữ họ sử dụng cùng hệ điều hành của thiết bị người dùng

Google Analytics thống kê được nguồn truy cập vào website của người dùng đến từ nguồn nào là nhiều nhất, các nguồn trung cấp như social media, google search, quảng cáo, các website khác…

Bên cạnh đó, nó còn có khả năng thống kê được ngôn ngữ và hệ điều hành mà thiết bị của người dùng đang sử dụng để truy cập vào website của bạn. Qua đó tạo tiền đề để bạn tối ưu website phù hợp hơn.

Chỉ rõ hành vi người dùng trên website

Không chỉ dừng lại ở nguồn truy cập, Google Analytics còn cho thấy hành vi của người dùng trên website thông qua các các chỉ số

  • Thời gian trung bình của 1 phiên truy cập 
  • Trang được truy cập nhiều nhất trên website
  • Tỷ lệ thoát trang cùng nhiều chỉ số khác mà bạn mong muốn tìm hiểu cụ thể hơn.

Phân tích lưu lượng truy cập theo nhân khẩu học

Ngoài các chức năng trên, Google Analytics còn có có thể phân tích các số liệu theo độ tuổi, sở thích, giới tính, địa điểm,.… Điều này được Google thu thập thông qua cookies người dùng hoặc được máy chủ Google định vị, theo dõi. 

 Hướng dẫn cách xem và sử dụng Google Analytics

Google Analytics cung cấp cho bạn hàng tá chỉ số liên quan đến website. Để có thể sắp xếp và theo dõi các chỉ số này, hãy tiếp tục theo dõi với Mona Media nhé!

  • Thống kê tổng quan: Vào Báo Cáo –> Trang tổng quan –> Trang tổng quan của tôi

Giúp bạn thấy được lưu lượng truy cập cùng các chỉ số liên quan như thiết bị truy cập, hệ điều hành của người dùng, tỷ lệ thoát trang trong ngày…

  • Thống kê truy cập theo thời gian thực: Thời gian thực –> Tổng quan

Báo cáo cho biết hành vi hiện tại của người dùng đối với website, bao gồm các chỉ số như thời gian trung bình phiên, trang được truy cập nhiều nhất, nguồn truy cập…

  • Kiểm tra từ khóa dẫn người dùng đến website của bạn: Sức thu hút –> Từ khóa –> Cơ bản

Bảng từ khóa được người dùng tìm kiếm có dẫn về trang của bạn sẽ được Google Analytics cung cấp cùng với những chỉ số như tần suất tìm kiếm, tỷ lệ chuyển đổi.

  • Tra cứu hành vi khách truy cập website: Hành vi –> Lưu lượng hành vi

Đây là bản báo cáo chi tiết hơn so với thống kê truy cập theo thời gian thực, giúp bạn nhận biết rõ ràng vấn đề nằm ở đâu (bước nào khiến khách hàng thoát trang, vì đâu mà quá trình chuyển đổi mua hàng bị gián đoạn).

Hệ thống cấu trúc tài khoản Google Analyticsgoogle analytics

Phần này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tài khoản Google Analytics nhằm biết cách thiết lập tài khoản bảo mật hơn, nhiều tính năng hơn.

Tất cả các tài khoản Google Analytics bao gồm 3 phần chính Tài khoản / Thuộc Tính / Chế độ, mỗi phần đều mang một nhiệm vụ khác nhau

Thuộc tính (property)

Property là một trang web cụ thể hoặc ứng dụng dành cho thiết bị di động (mobile app). Mục này cho phép bạn sở hữu một loại mã theo dõi kích hoạt được xác định bởi con số ID ví dụ như: UA-79918216-1 (mã này là duy nhất và không thể điều chỉnh được)

  • Dãy số ở giữa (79918216) là số tài khoản.
  • Số (1) ở cuối là số thuộc tính.

Chế độ xem (view)

View cho phép bạn định dạng cách bạn xem số liệu trên Analytics. Chế độ xem là một cách xác định xem dữ liệu từ một thuộc tính, có thể được lọc hoặc xử lý theo một cách nhất định. Có rất nhiều thuộc tính xem báo cáo, mỗi thuộc tính ấy có thể chưa tới 25 view. Hãy duy trì một thuộc tính duy nhất để tránh dữ liệu bị thao túng theo sự thay đổi của chế độ xem.

Sessions – Số phiên trong Google Analytics

google analytics Sessions

Sessions là số phiên – là một trong các chỉ số Google Analytics bao gồm một loạt các tương tác của người dùng trên website của bạn. Một phiên có thể bao gồm nhiều lần xem trang, sự kiện và các giao dịch thương mại điện tử.

Có hai cách chính mà một phiên có thể kết thúc:

  • Hết hạn dựa trên thời gian: Vào nửa đêm, hoặc sau 30 phút không hoạt động.
  • Thay đổi chiến dịch: Người dùng đến qua một chiến dịch, bỏ đi và sau đó trở lại thông qua một chiến dịch khác.

Google Analytics là một công cụ phân tích website rất hay, giúp các quản trị viên website có thể theo dõi tình trạng để điều hướng kế hoạch tốt hơn.

Quy trình hoạt động của GA (Google Analytics)

Quy trình hoạt động của Google Analytics bao gồm 4 bước sau: Data Collection –> Configuration –> Processing –> Reporting

  • Data Collection: thu thập dữ liệu liên quan tới website bằng đoạn mã JavaScript được cài sẵn ở bước cài đặt. Các cookies người dùng (nơi chứa thông tin nhân khẩu học và thông tin thiết bị của người dùng) cùng hành vi của người dùng trên website cũng sẽ được đoạn mã JavaScript này thu thập lại để gửi qua máy chủ Google.
  • Configuration: Chuyển một đống dữ liệu sơ cấp đã kể trên thành thứ cấp để chuẩn bị xuất thành báo cáo website.
  • Processing: Google sẽ cho phép doanh nghiệp lựa chọn các chỉ số mà họ muốn theo dõi. Doanh nghiệp được quyết định cấu trúc báo cáo thông qua thuộc tính View.
  • Reporting: Tiến hành kết xuất báo cáo đầy đủ cho website của doanh nghiệp

Tổng kết:

Thông qua bài viết này chúng tôi hi vọng có thể giúp người đọc có thể hiểu hơn Google Analytics và có thể sử dụng Google Analytics thành thạo hơn để thúc đẩy bán hàng tốt hơn. Chúc các bạn thành công!

Hướng dẫn cách sử dụng Google Analytics hiệu quả

 

 

 

 

 

Read More
nam ha 30/10/2020 0 Comments

AHREFS LÀ GÌ? HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG AHREFS CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

Nhắc đến ahrefs, chúng ta sẽ nghĩ ngay đến SEO. Đây là một công cụ tuyệt với với những tính năng hữu ích, giúp đưa ra kết quả SEO tốt hơn và nâng thứ hạng cho website. Trong bài viết này, MyB Media sẽ giải thích cho các bạn ahrefs là gì. Cùng với đó là những hướng dẫn sử dụng ahrefs cho người mới bắt đầu nhé!

Ahrefs là gì?

ahrefs là gìAhrefs là một trong những công cụ phân tích tuyệt vời trong SEO. Nó là một Big Data (một kho chứa dữ liệu lớn) giống như Google dùng để phân tích website đối thủ, nghiên cứu từ khóa, marketing, tìm kiếm cơ hội tăng traffic website, xây dựng liên kết (Backlinks),…

Hằng ngày những con bọ Ahrefs hoạt động khắp internet, thu thập thông tin của 6 tỉ trang trên mạng. Và nó được cập nhập dữ liệu mỗi 15 – 30p. Hiện nay, trong dữ liệu (data) của Ahrefs, họ đã thu được:

  • 12 tỷ tỷ Links trên khắp internet
  • Cập nhật hơn 200 triệu domain trên khắp các quốc gia trên thế giới
  • 3 tỷ tỷ Urls

Một sự thật đáng ngạc nhiên hơn mà ít người biết tới. Dựa trên nghiên cứu và dữ liệu về “các bots chủ động và chính xác nhất” thì Ahrefs chỉ đứng sau Google về việc cập nhập thông tin, cao hơn cả Bing, Yahoo,…. Nhưng để tận dụng nguồn thông tin này, bạn phải biết cách sử dụng Ahrefs.

Hướng dẫn sử dụng Ahrefs cho người mới bắt đầu

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu được Ahrefs là gì. Dưới đây MyB sẽ đưa ra cái nhìn tổng quát về những tính năng và một số thuật ngữ cơ bản trong Ahrefs để người mới sử dụng dễ dàng làm quen.

Một số tính năng của Ahrefs

Audit backlink

Audit backlink bằng cách sử dụng Ahrefs.

Audit (hay kiểm toán) link (liên kết) đang tồn tại trên website của bạn là một bước khởi đầu tốt cho bất kỳ chiến dịch SEO nào. Ahrefs sẽ cung cấp cho bạn dữ liệu bạn cần để giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt về hồ sơ link trên website của bạn.

Khai thác backlinks có giá trị

khai thác backlinksAhrefs cho phép các SEOer khai thác backlinks có giá trị từ đối thủ. Đồng thời, sử dụng Ahrefs hiệu quả sẽ giúp bạn nhận được các kết quả tốt từ những backlinks này.

>> Backlink là gì? Vai trò quan trọng của backlink trong SEO

Thực hiện nghiên cứu từ khóa

ahrefs là gìKhi tìm hiểu ahrefs là gì, hầu hết mọi người đều không nghĩ Ahrefs là một công cụ nghiên cứu từ khóa, như vậy thực sự là rất đáng tiếc khi họ bỏ lỡ mất nhiều cơ hội từ nó rồi.

Công cụ này đã trở thành một trong những “trợ thủ đắc lực” nhất trong việc tìm kiếm từ khóa và khai thác ý tưởng mới để viết nội dung. Nếu bạn muốn viết thiết lập nội dung web mà chưa biết bắt đầu từ đầu, hãy lên Ahrefs.

>> Tổng hợp các công cụ nghiên cứu từ khóa trong SEO

Phân tích đối thủ

phân tích đối thủ trong ahrefsTìm kiếm từ khóa tương đối dễ, nhưng ma thuật thực sự xảy ra chỉ khi bạn hiểu cách xác định đủ các điều kiện cần thiết của những từ khóa mà bạn sẽ khai thác. Ahrefs có thể giúp bạn đạt được mục tiêu này.

Theo dõi từ khóa

hướng dẫn sử dụng ahrefsAhrefs là một công cụ cực kỳ chất lượng để theo dõi thứ hạng từ khóa trên website của bạn.

Theo dõi tổng lưu lượng truy cập tự nhiên

ahrefs là gìChỉ theo dõi mỗi từ khóa thôi là chưa đủ. Có thể bạn chưa biết, KPI quan trọng nhất trong SEO chính là dữ liệu lưu lượng tìm kiếm truy cập tự nhiên trong Google Analytics. Nhưng ngoài công cụ Google Analytics ra, bạn nên tận dụng dữ liệu từ “Total Organic Keyword” trong công cụ Ahrefs để có cái nhìn đa chiều hơn.

Quản lý thương hiệu

Chỉ số Ahrefs: Xây dựng thương hiệu với Ahrefs.

Ahrefs cho phép bạn thiết lập cảnh báo cho các từ khóa hoặc từ khóa thương hiệu. Đây là một trong những tính năng mạnh mẽ trong việc xây dựng mối quan hệ và quản lý thương hiệu. Mình sẽ đi sâu hơn vào tính năng cảnh báo trong bài viết này.

Site Audits

Audit website bằng công cụ ahrefs.

Cuôí cùng là, Ahrefs có hẳn một công cụ site audit. Công cụ này có thể giúp bạn giải quyết vấn đề hiệu suất SEO và xử lý các lỗi kỹ thuật của website.

Một số thuật ngữ trên Ahrefs

Keyword difficulty

ahrefs là gì

“Keyword Difficulty” cho bạn thấy độ khó của một từ khoá để rank top 10 Google theo thang điểm từ 1-100. Tuy vậy, một từ có độ khó cao có lên được top không còn phụ thuộc nhiều vào cách làm SEO cũng như kinh nghiệm của bạn. Bạn có thể tham khảo Ahrefs để xác định độ khó, nhưng đừng quá phụ thuộc vào bất kì công cụ nào.

Organic Keywords

ahrefs là gìOrganic Keywords (tạm dịch: từ khóa tự nhiên) là từ khóa dùng để thu hút lượng truy cập miễn phí vào website từ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Trái với Organic Keywords, PPC (Pay-Per-Click) Keywords là những từ khóa được đặt giá thầu thông qua các chiến dịch tiếp thị tìm kiếm có trả phí.

Organic keywords là những từ khóa trong bài viết đã lọt vào top 100. Ví dụ như nó hiện 697 Organic Keywords, có nghĩa là URL mà bạn bỏ vô Ahrefs có 697 từ đã lọt vào top 100.

Organic Traffic

Organic Traffic là ước tính lượng traffic có được từ việc có từ khóa lọt vào top 100. Nhưng đừng tin tưởng vào nó quá nhé. Nó chỉ thể hiện một phần nào đó thôi. Bởi vì lượng search hằng tháng mà Ahrefs cung cấp cho bạn là ở dữ liệu của Ahrefs, chứ không phải của công cụ Google Analytic. Nên thành ra Ahrefs chỉ tính tỉ lệ lượng click dựa trên lượng search của Ahrefs mà thôi.

>> Traffic là gì? Những điều cần biết về traffic website

Organic Search

ahrefs là gìOrganic Search là đề cập đến các kết quả được hiển thị cho truy vấn tìm kiếm không bao gồm quảng cáo phải trả tiền. Kết quả của Organic Search được quyết định dựa trên một số yếu tố xếp hạng tự nhiên có liên quan đến truy vấn tìm kiếm của người dùng, liên kết đến, tầm ảnh hưởng của tên miền, thiết bị, vị trí người dùng và nhiều yếu tố khác.

UR

hướng dẫn sử dụng ahrefs

UR là viết tắt của URL Rating đo sức mạnh của backlink của một URL cụ thể và khả năng URL đó sẽ được xếp hạng cao trên Google. Có thể nói UR dựa trên thang đo logarit từ 1 cho đến 100, với giá trị nào lớn hơn mang ý nghĩa là nó mạnh mẽ hơn.

Tuy vậy, những chỉ số này không chính xác hoàn toàn 100%. Nhưng nó cũng gần chính xác nên nó mới là một trong công cụ “đình đám” trong giới SEO.

Domain Rating (DR)

hướng dẫn sử dụng ahrefs

Domain rating cho thấy sức mạnh và độ tin tưởng của toàn bộ website ấy dựa trên backlink tới trang web ấy. Lưu ý: Những chỉ số này chấm điểm website chủ yếu dựa vào offpage SEO chứ không tính onpage SEO ở đây nhé!

So với UR thì DR có độ chính xác thấp hơn trong Google Ranking (thứ hạng của một website). Do UR đánh giá chính xác URL đấy còn DR đánh giá dựa trên toàn bộ website. Nhưng DR là một trong những chỉ số rất tốt khi bạn chọn nó để tiến hành chiến dựng xây dựng link của bạn từ diễn đàn, blog comment, guest post, website,…

Referring Domains

hướng dẫn sử dụng ahrefs

Referring domains là các domain có link trỏ về website của bạn. Đây là chỉ số hữu hiệu giúp bạn nâng cao DR cho website. Giả sử, một trang web có DR = 100 có thêm cả hàng chục/ngàn/triệu backlink, nhưng bởi vì DR đã = 100, Ahrefs không thể cho lên 101 nữa. Thay vào đó, họ sẽ hạ DR của những trang yếu hơn xuống 1. Đó là một trong những nguyên nhân làm backlinks của website không giảm nhưng DR lại giảm.

Một cách khác để nâng cao chất lượng DR là để website của bạn được xuất hiện ở những trang DR cùng lĩnh vực. Như vậy google sẽ đánh giá cao hơn. Nếu như link nhiều từ các trang có DR cao nhưng những trang ấy đều là những trang mà mọi người đều có thể lấy được (forum, blog comment,…) thì Ahrefs cũng như google sẽ không đánh giá cao.

Ahrefs Rank (AR)

Ahrefs Rank

Ahrefs Rank nói lên thứ hạng của website dựa trên chất lượng và số lượng backlink trỏ về web ấy. Chủ yếu dựa vào DR là chính. Tức là trong 2 website, web nào có DR cao hơn thì web đó có chỉ số AR tốt hơn. Nếu 2 website có DR bằng nhau, thì lúc này Ahrefs mới xét về UR. Điều này nghĩa là thứ hạng #1 của Ahrefs Rank thuộc về website có số lượng backlinks và chất lượng backlinks tốt nhất.

Keyword Search Volume

Keyword Search Volume

Với chỉ số này, cho biết trung bình mỗi tháng, mọi người ở một quốc gia nhất định tìm keyword mục tiêu như thế nào. Trong Google Keyword Planner, nó là “Avg. monthly searches ”. Search volume để cập đến số lượng “search” chứ không phải số lượng tìm kiếm. Ví dụ keyword “Christmas gifts” sẽ có lượng tìm kiếm cao vào tháng 12 và giảm vào các tháng còn lại. Chính vì vậy, khi bạn tra keyword “Christmas gifts” hàng tháng, số liệu trả về sẽ là chỉ số trung bình. Ngoài ra search volume cũng sẽ thay đổi theo vị trí.

Trên đây là một số thông tin cơ bản để trả lời câu hỏi Ahrefs là gì. Để lại lời nhắn cho MyB Media để được tư vấn kĩ hơn nhé!

Read More
nga 30/10/2020 0 Comments

Top 9 Plugin nén ảnh tốt nhất hiện nay

Khi nào bạn cần một plugin nén ảnh WordPress?

Hình ảnh có dung lượng lớn đồng nghĩa với việc bạn sẽ mất nhiều thời gian để tải hơn. Do đó trang web của bạn có thể bị chậm đi. Một trong những tips cải thiện tốc độ cho trang web WordPress đó là tối ưu hóa hình ảnh cho trang web. Bạn có thể sử dụng các plugin nén ảnh dành riêng cho WordPress để cải tối ưu kích thước ảnh cho website.

Những plugin nén ảnh tốt nhất hiện nay

1. ShortPixel

Link truy cập:

plugin-nen-anh-shortpixel

Là một plugin nén ảnh dành riêng cho WordPress. ShortPixel được tạo ra với các tính năng nâng cao và cung cấp cho bạn khả năng chọn các định dạng so sánh.

Một plugin nén hình ảnh miễn phí, dễ sử dụng, toàn diện, ổn định và được cập nhật thường xuyên

Các tính năng:

  • Hỗ trợ Lossy and Lossless Optimization
  • Giữ lại hình ảnh ban đầu bất cứ lúc nào
  • Có thể nén tất cả các hình ảnh và tài liệu PDF trong quá khứ của bạn chỉ với một cú nhấp chuột. 
  • Hình ảnh mới được tự động thay đổi kích thước / thay đổi tỷ lệ và tối ưu hóa khi đang di chuyển, trong nền. 
  • Không có giới hạn kích thước
  • Phần miễn phí và trả phí được tách riêng
  • Lưu và giữ một bản sao lưu các hình ảnh ban đầu của bạn trên một thư mục riêng biệt
  • Lựa chọn tối ưu hóa tất cả các hình ảnh hoặc chỉ hình ảnh ban đầu.
  • Lựa chọn để giữ hoặc di chuyển tag EXIF của hình ảnh.
  • Pugin phổ biến với hơn 200.000 lượt cài đặt đang hoạt động – theo WordPress
  • Nén ảnh JPG (và các biến thể của nó là JPEG, JPEG 2000, JPEG XR), PNG, GIF (tĩnh hoặc động) và cả tài liệu PDF

Tài khoản miễn phí:

  • 100 các ảnh nén miễn phí mỗi tháng.
  • Nếu bạn giới thiệu sản phẩm thành công cho một người khác, bạn sẽ nhận thêm 100 ảnh miễn phí mỗi tháng.

Tài khoản trả phí (10,000 hình ảnh):

  • $9.98 cho mỗi 10,000 ảnh
  • Các phần được mua sẽ không bao giờ hết hạn
  • Cung cấp việc đăng ký theo tháng
  • Thanh toán được hỗ trợ bằng PayPal

2. Imagify

Link truy cập

plugin-nen-anh-imagify

Plugin nén ảnh này được phát triển từ plugin WP-Rocket.

Nó có tất cả các tính năng quan trọng như việc nén số lượng lớn và việc định lại kích thước cho ảnh.

Cung cấp 3 bậc khác nhau của việc nén và phụ thuộc vào loại blog của bạn, bạn nên chọn 1 hoặc 3:

  • Normal: thuật toán nén ảnh không giảm chất lượng. Hình ảnh sẽ vẫn giữ nguyên chất lượng như ban đầu
  • Aggressive: một thuật toán nén có mất mát. Việc nén mạnh hơn với một chút chất lượng bị mất mát điều mà  hầu hết không bị để ý đến chút nào.
  • Ultra: phương pháp nén mạnh nhất sử dụng một thuật toán có mất mát.

Với một lựa chọn sao lưu, bạn có thể thay đổi suy nghĩ bất cứ khi nào bạn muốn bằng việc sử dụng lại các hình ảnh của bạn như phiên bản ban đầu của nó hoặc tận dụng chúng ở mức độ nén khác.

Trong những ngày tiếp theo, họ cũng có kế hoạch trong việc thêm một tính năng để thay đổi các hình ảnh thành định dạng WebP. Plugin này còn tích hợp với WooCommerce và NextGen Gallery.

Các tính năng:

  • Hỗ trợ JPG, PNG, GIF
  • Định lại kích thước hình ảnh một cách nhanh chóng
  • Định lại kích thước dựa vào tỷ lệ phần trăm
  • Hỗ trợ cho PrestaShop, Magento, Shoify và Joomla sắp ra mắt
  • Các hình ảnh trên 5MB sẽ chỉ được nén với các tài khoản trả phí

Tài khoản miễn phí:

  • 25 MB miễn phí mỗi tháng
  • Thêm 25MB cho việc đăng ký

Tài khoản trả phí (10,000 hình ảnh):

  • $4,99/tháng cho 1 GB dữ liệu

Sự dễ dàng trong việc sử dụng:

Việc tích hợp sẵn khá là đơn giản và giống như các plugin khác, bạn cần phải tạo một tài khoản miễn phí và nhận API Key của mình.

Plugin này khá dễ dàng để sử dụng và một khi bạn đã định dạng được các cài đặt, bạn có thể bắt đầu sử dụng nó luôn.

Bạn có thể kích hoạt hoặc vô hiệu hóa lựa chọn để nén các hình ảnh thumbnail.

Ngoài việc nén, còn một thứ nữa mà mình thích nhất về plugin này đó là giao diện. Giao diện chạy mượt và có cảm giác như bạn đang chơi một trò chơi vậy.

3. Optimus

Link truy cập

plugin-nén-ảnh-optimus

Đây là một giải pháp phổ biến khác mà chúng tôi chắc rằng rất nhiều người trong số các bạn sẽ thích. Optimus có vẻ là một thay thế tuyệt với cho plugin Smush.it vì plugin này sẽ cho phép bạn nén tất cả các hình ảnh nhỏ hơn 100Kb miễn phí.

Optimus tự động giảm kích thước tệp của các tệp phương tiện được tải lên. Tùy thuộc vào hình ảnh và định dạng, có thể giảm kích thước lên đến 70%. 

Các tính năng:

  • Hỗ trợ JPEG, PNG
  • Nén số lượng lớn
  • Tối ưu hóa tất cả các hình ảnh xem trước của ảnh
  • Không cần điều chỉnh mã
  • Tùy chọn: không xóa siêu dữ liệu EXIF ​​và IPTC
  • Hỗ trợ cho WooCommerce
  • Hỗ trợ đa trang web WordPress

Tài khoản miễn phí cung cấp:

  • Nén không giới hạn các hình ảnh nhỏ hơn 100Kb
  • Các hỗ trợ JPEG tiên tiến

Tài khoản trả phí cung cấp:

  • Một lần phí $19 cho việc nén hình ảnh không giới hạn
  • Kích thước file tối đa là 5MB
  • Hỗ trợ cải biến cho WebP

4. TinyPNG

Link truy cậpplugin-nén-ảnh-tinyPNG

Là một dịch vụ online phổ biến để nén các hình ảnh giúp cho trang web của bạn nhanh hơn bằng cách tối ưu hóa hình ảnh JPEG và PNG. Plugin này tự động tối ưu hóa tất cả hình ảnh của bạn bằng cách tích hợp với các dịch vụ nén hình ảnh phổ biến TinyJPG và TinyPNG.

Các tính năng:

  • Tự động tối ưu hóa hình ảnh mới khi tải lên.
  • Tự động thay đổi kích thước tải lên hình ảnh lớn bằng cách đặt chiều rộng và / hoặc chiều cao tối đa để hiển thị trình duyệt hợp lý hơn.
  • Hiển thị hình ảnh JPEG nhanh hơn với mã hóa JPEG liên tục.
  • Chọn để giữ lại siêu dữ liệu bản quyền, ngày tạo và vị trí GPS trong hình ảnh gốc của bạn.
  • Hỗ trợ nén PNG động.
  • Chọn kích thước hình thu nhỏ của hình ảnh có thể được tối ưu hóa.
  • Hỗ trợ nhiều trang với một khóa API duy nhất.
  • WPML tương thích.
  • Tương thích với WooCommerce
  • Không có giới hạn về kích thước file
  • Chuyển đổi CMYK sang RGB để tiết kiệm thêm dung lượng và thêm khả năng tương thích.

Tài khoản miễn phí:

  • 500 hình ảnh được nén mỗi tháng
  • Tài khoản tính phí (10,000 hình ảnh):
  • 10,000 hình ảnh sẽ tốn $85.50 (Một trong những mức phí đắt nhất cho người dùng nhiều)

5. reSmush.it Image Optimizer

Link truy cậpplugin-nén-ảnh-reSmush.it

reSmush.it là plugin nén hình ảnh WordPress tốt nhất. Nó cho phép sử dụng tính năng tối ưu hóa hình ảnh miễn phí dựa trên API reSmush.it

reSmush.it cung cấp khả năng giảm kích thước hình ảnh dựa trên một số thuật toán nâng cao.

API chấp nhận các tệp JPG, PNG và GIF có dung lượng lên đến 5MB .

Dịch vụ này được sử dụng bởi hơn 400.000 trang web trên các CMS khác nhau (WordPress, Drupal, Joomla, Magento, Prestashop…).

6. ImageRecycle

Link truy cậpplugin-nén-ảnh-ImageRecycle

ImageRecycle là một plugin nén hình ảnh và PDF tự động cho WordPress.

Các tính năng của ImageRecycle:

  • Hỗ trợ JPG, PNG, GIF và PDF files
  • Tất cả các kế hoạch đều hỗ trợ nhiều website khác nhau
  • Hỗ trợ nhiều tài khoản phụ và bạn có thể quyết định một giới hạn cho tài khoản đó (việc này tốt cho các tổ chức)
  • Hỗ trợ việc lưu lại các file ban đầu (hình ảnh + PDF)
  • Nén tất cả những hình ảnh trước đó trong WordPress với một click chuột hoặc nén các hình ảnh được chọn
  • Khởi chạy toàn bộ quy trình tối ưu hóa hình ảnh trong nền và nhận thông báo qua Email khi hoàn tất
  • Lọc phương tiện được tối ưu hóa / không được tối ưu hóa của bạn theo trạng thái, ngày tháng, tên tệp

Tài khoản miễn phí:

  • 15 ngày dùng thử
  • 100 MB giới hạn
  • Tài khoản trả phí (10,000 hình ảnh):
  • $30 cho 10,000 hình ảnh
  • Có giá trị trong vòng 1 năm

Sự dễ dàng trong việc sử dụng:

Plugin này khá dễ dàng để sử dụng và trong phần lớn các trường hợp nó sẽ tự động theo dõi API của bạn nếu bạn đăng nhập vào cổng thông tin online của họ từ cùng một trình duyệt.

Tối ưu hóa hình ảnh với plugin ImageRecycle là tự động và giảm trọng lượng trang của bạn lên đến 80%. Điều này rất được khuyến khích cho các trang web SEO và lưu lượng truy cập cao. 

Một khi bạn đã cài đặt phần Settings xong, đi đến Media, chọn ImageRecycle để bắt đầu nén.

Một điều mà tôi thực sự thích về plugin nén ảnh này là bạn có thể phân loại hình ảnh dựa trên kích cỡ của nó, điều mà rất hữu ích khi bạn muốn để ý đến các hình ảnh có kích thước lớn trước tiên.

Tóm lại, WordPress plugin của họ khá là chắc chắn và có thể là WordPress plugin cho việc tối ưu hóa hình ảnh của bạn

7. Kraken

Link truy cập:

 

plugin-nén-ảnh

Đây là một plugin nén ảnh mất phí khác khá là phổ biến. Với hơn 10k các tải xuống và tổng thể đánh giá là 4.7/5 sao, nó có thể khá là hứa hẹn.

Dịch vụ web của họ cho phép bạn tải xuống và nén các hình ảnh từ một trang web nào đó bằng việc tải xuống tất cả các hình ảnh vào một thư mục nén độc lập.

Các tính năng:

  • Các loại tệp được hỗ trợ là JPEG, PNG và GIF (bao gồm cả GIF động). Giới hạn kích thước tệp tối đa là 32 MB. 
  • Hỗ trợ WP – CLI 
  • Giữ bản sao lưu của hình ảnh ban đầu bằng việc lưu trữ đám mây.
  • Tải lên hình ảnh chính có thể được tùy chọn thay đổi kích thước
  • Bạn có thể tùy chọn giữ lại một hoặc nhiều dữ liệu Ngày, Bản quyền, Thẻ địa lý, Định hướng, Hồ sơ EXIF.

Tài khoản miễn phí:

  • 100 MB cho mỗi lần thử
  • Kích cỡ tối đa cho phép là 1MB
  • Tài khoản trả phí (10,000 hình ảnh):
  • $4.50/tháng (tính cả các dịch vụ liên quan)

Dễ dàng trong việc sử dụng:

Tất cả hình ảnh được tải lên thông qua trình tải lên phương tiện được tối ưu hóa nhanh chóng. 

8. Compress JPEG & PNG images

Link truy cập: 

Plugin-nén-ảnh-compress-JPEG-PNG-Images

Compress JPEG & PNG được tạo bởi TinyPNG và bạn sẽ cần phải tạo tài khoản để sử dụng plugin này. Bạn chỉ có thể tối ưu 100 hình ảnh mỗi tháng bằng tài khoản miễn phí. Nó có thể tự động nén hình ảnh khi tải lên và bạn cũng có thể tối ưu hóa hàng loạt hình ảnh cũ hơn.

  • Tự động tối ưu hóa hình ảnh mới khi tải lên.
  • Tối ưu hóa từng hình ảnh đã có trong thư viện phương tiện của bạn.
  • Tự động thay đổi kích thước tải lên hình ảnh lớn bằng cách đặt chiều rộng và / hoặc chiều cao tối đa để hiển thị trình duyệt hợp lý hơn.
  • Hiển thị hình ảnh JPEG nhanh hơn với mã hóa JPEG liên tục.
  • Chọn để giữ lại siêu dữ liệu bản quyền, ngày tạo và vị trí GPS trong hình ảnh gốc của bạn.
  • Hỗ trợ nén PNG động.

9. Smush – Lazy Load Images, Optimize & Compress Images

Link truy cập: 

plugin-nén-ảnh-wp-smush

Nó tự động nén hình ảnh khi tải lên và cũng có thể được sử dụng để nén và tối ưu hóa các tệp hình ảnh cũ của bạn. Bạn cũng có thể đặt độ phân giải hình ảnh tối đa và hình ảnh của bạn sẽ giảm kích thước hợp lý hơn khi được nén.

Phiên bản plugin miễn phí không yêu cầu bạn tạo tài khoản để sử dụng khóa API của họ. Tính năng tối ưu hóa hàng loạt cho phép bạn tối ưu hóa tối đa 50 hình ảnh cùng một lúc và bạn có thể chạy lại trình tối ưu hóa số lượng lớn để nén nhiều hình ảnh hơn.

  • Tối ưu hóa tự động – Tự động xóa tệp đính kèm của bạn một cách không đồng bộ để nén siêu nhanh khi tải lên.
  • Không có giới hạn hàng tháng – Tối ưu hóa tất cả hình ảnh của bạn có kích thước lên đến 5MB, miễn phí vĩnh viễn (không giới hạn hàng ngày, hàng tháng hoặc hàng năm).
  • Phát hiện hình ảnh có kích thước không chính xác – Nhanh chóng xác định vị trí hình ảnh đang làm chậm trang web của bạn.
  • Nén không mất dữ liệu – Tách dữ liệu không sử dụng và nén hình ảnh mà không ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.

Kết luận

Trên đây là top 9 plugin nén ảnh tốt nhất hiện nay mà MyB Media tổng hợp giúp tối ưu hóa hình ảnh trong SEO hình ảnh, giảm dung lượng toàn trang, giúp tối ưu tốc độ website, truy cập website của bạn sẽ trở nên nhanh chóng hơn.

 

 

Read More
nam ha 30/10/2020 0 Comments

Email Marketing là gì? Những điều cần biết về Email Marketing

Trong thời đại công nghệ 4.0 ngày càng phát triển mạnh mẽ, Email Marketing đã dần trở nên quen thuộc và cần thiết với hoạt động tiếp thị của nhiều doanh nghiệp. Vậy Email Marketing là gì? Làm sao để xây dựng chiến lược email Marketing hiệu quả? Hãy tìm hiểu ngay trong bài viết nhé!

Email Marketing là gì?

Email Marketing là một hình thức tiếp thị trực tiếp (Direct marketing), sử dụng thư điện tử (email) như một phương tiện để truyền thông điệp quảng cáo đến khách hàng. Việc này có thể giúp bạn tiếp cận và quảng bá sản phẩm/ dịch vụ đến khách hàng, mang về khách hàng tiềm năng cho công ty. Đồng thời, đây cũng là một công cụ giúp xây dựng và  phát triển mối quan hệ với khách hàng tiềm năng.

Email Marketing là gì?

Email Marketing là gì?

Hoặc bạn có thể hiểu theo một cách đơn giản hơn. Nếu bạn đã từng biết đến quảng cáo sản phẩm trên Facebook (Facebook Marketing), hay quảng cáo sản phẩm bằng tin nhắn (SMS Marketing),… thì Email Marketing cũng tương tự là quảng bá sản phẩm thông qua email và bằng cách nào đó thuyết phục khách hàng mua hàng của bạn qua email đã gửi.

>> Xem thêm: Cách Tạo Gmail Đơn Giản Và Nhanh Chóng

Những lợi ích của Email Marketing là gì?

Trước sự phổ biến của Email Marketing trong các doanh nghiệp thì chắc hẳn nó phải có những lợi ích cần thiết cho sự phát triển của doanh nghiệp. Sau đây là một số lợi ích mà email marketing đang mang lại:

  • Tạo thêm khách hàng tiềm năng: Email có thể được coi là phương tiện giao tiếp khá tiện lợi giữa thương hiệu và khách hàng. Nhờ một chiến lược email marketing hiệu quả, bạn có thể mang về khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp.
  • Cải thiện doanh số bán hàng.
  • Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi: Với bất cứ doanh nghiệp nào thì mục tiêu cuối cùng luôn là thúc đẩy khách hàng tiềm năng thực hiện mua hàng, đó chính là điều giúp cải thiện tỷ lệ chuyển đổi cho thương hiệu.Những lợi ích Email Marketing mang lại cho doanh nghiệp

 

  • Giảm chi phí tiếp thị: Giải pháp này rất phù hợp khi mà ngân sách marketing của bạn bị hạn chế, vừa có thể triển khai hoạt động quảng bá sản phẩm hiệu quả, lại tiết kiệm được chi phí tiếp thị.
  • Xác định khách hàng tiềm năng chất lượng tốt.
  • Tích hợp với các phương tiện khác để tăng cường phản hồi: Thay vì hoạt động tách biệt thì việc tích hợp email marketing với càng nhiều phương tiện càng tốt. Chẳng hạn như thêm các nút chia sẻ xã hội vào email của bạn; phát triển danh sách email thông qua social media,…
  • Chu kỳ bán hàng ngắn hơn.

Làm thế nào để xây dựng chiến lược Email Marketing hiệu quả?

Mặc dù có nhiều lợi ích, nhưng bạn phải xây dựng một chiến lược email marketing phù hợp mới có thể mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp. Vậy làm thế nào để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả?

Thu thập danh sách email chất lượng

Mỗi doanh nghiệp nên có một website của riêng mình bởi nó có thể làm tăng độ nhận diện và uy tín của thương hiệu. Trong website, hãy thiết kế các form đăng ký như là đăng ký thành viên, đăng ký dùng thử, mua sản phẩm, đăng ký nhận tin khuyến mãi,… Những form đăng ký này sẽ đóng vai trò thu thập email của khách hàng tiềm năng để thực hiện gửi các email marketing.

Việc phát triển một danh sách email và khách hàng mất khá nhiều thời gian và bạn có thể thu thập dữ liệu email bằng cách:

  • Tạo Form đăng ký nhận tin trên trang web của bạn.
  • Tổng hợp thông tin khách hàng bạn đang có hiện tại.
  • Yêu cầu khách hàng để lại thông tin và email để chăm sóc.
  • Tìm mua những danh sách chất lượng.

“Làm sạch” cơ sở dữ liệu hiện tại

Nếu bạn đang có một lượng data email lớn thì việc cần làm lúc này chính là “làm sạch” chúng. Bạn cần kiểm tra sự tồn tại của tất cả các email trong danh sách trước khi thực hiện gửi email marketing. Với việc làm khá tốn thời gian này, hãy sử dụng các công cụ hỗ trợ như Top Email Verifier, Jigsaw, D&B, StrikeIron,.. sẽ giúp bạn sàng lọc data email hết hạn một cách nhanh chóng và hiệu quả.

“Làm sạch” cơ sở dữ liệu hiện tại

Gửi email có sự đồng ý của người nhận

Có rất nhiều người đang cố gắng để gửi email nhưng không hề có sự chấp nhận của người nhận. Chính việc làm này khiến cho các email bạn gửi đi bị spam hoặc bị liệt vào danh sách đen. Bởi vậy, cách tối ưu nhất vẫn là gửi mail với yêu cầu nhận được sự đồng ý từ người nhận. Sau đó, thông điệp marketing của bạn sẽ được gửi theo định kỳ như một bản tin điện tử.

Bạn có thể thực hiện một số cách sau để có thể nhận được sự đồng thuận của người nhận:

  • Đặt một mẫu đăng ký bản tin email đơn giản trên tất cả các trang có liên quan đến website của bạn.
  • Thêm một đường link về website, hoặc sản phẩm dịch vụ có chữ ký email để nhắc nhở rằng đây là email một chiều và đã được sự đồng ý của họ.
  • Thêm một số lĩnh vực/ sản phẩm/ dịch vụ để khách hàng lựa chọn trong form đăng ký email.
  • Thêm một số đường link hợp pháp để đặt hàng và tiến hành gửi các khảo sát khách hàng.

Xây dựng và tổ chức danh sách email một cách khoa học

Một trong những thao tác bạn không nên bỏ qua khi thực hiện chiến dịch email marketing chính là phân loại data email theo độ tuổi, giới tính, công việc,… Vì nếu không phân loại email đối tượng phù hợp thì hiệu quả email marketing sẽ không khả quan. Thậm chí, người nhận có thể hủy đăng ký email từ bạn.

Xây dựng và tổ chức danh sách email một cách khoa học

Xác định mục tiêu của chiến dịch

Nếu chưa có một mục tiêu, hay kế hoạch cụ thể, thì bạn không nên gửi hỗn hợp các tin tức về công ty, các mẹo vặt hay thông tin khuyến mãi. Điều cần làm lúc này chính là dành chút thời gian để cùng với các phòng ban liên quan xác định mục tiêu cụ thể của mỗi thông điệp, qua đó, tạo ra bản thảo email marketing phù hợp với từng đối tượng. Bạn có thể tham khảo một số mục tiêu phổ biến của các chiến dịch email marketing dưới đây:

  • Chất lượng bản tin tốt và vượt qua ngưỡng mong đợi ngay từ lần đầu gửi.
  • Quảng cáo một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể để tăng khả năng quay trở lại và tiếp tục dùng sản phẩm, dịch vụ này của khách hàng hiện tại.
  • Chăm sóc khách hàng hiện tại và tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
  • Tăng lượng khách truy cập những bài viết trên website của bạn.

Tránh lợi dụng các thiết kế email quá phức tạp và cầu kỳ

Đừng thấy các mẫu thiết kế email đẹp mà sử dụng ngay, bởi nhiều khi nó quá phức tạp và cầu kỳ vừa khiến bạn mất thời gian, lại vừa khiến người dùng cảm thấy rối mắt. Bạn chỉ cần tạo dựng một email đơn giản, phù hợp thông qua một vài cách sau:

  • Sử dụng văn bản nhiều hơn ảnh (thường đẹp nhất là 80% văn bản và còn lại là hình ảnh).
  • Thể hiện được mục đích của email là gì, bạn nên sử dụng link (thay vì chèn trực tiếp ảnh trong mail) để chèn ảnh vào email cũng là một cách hay.
  • Sử dụng những kỹ thuật trong thiết kế để người đọc tập trung vào những điểm mà bạn mong muốn.

“Chăm sóc” thật tốt cho các bản thảo email marketing

Bạn nên đầu tư nhiều thời gian cũng như công sức để phác thảo nội dung của email marketing một cách chỉn chu. Nội dung email hấp dẫn, nắm bắt đúng tâm lý khách hàng và thiết kế đơn giản, bắt mắt mới có thể thu hút khách hàng đọc email của bạn. Nếu tự tin vào giọng văn của mình thì bạn có thể tự xây dựng nội dung nhưng hãy tham khảo thêm từ những người giỏi hơn để có một email markting tốt nhất. Ngoài ra, bạn có thể đăng ký nhận email ở một số trang web để học hỏi cách họ chăm sóc bạn chuyên nghiệp qua email marketing.

“Chăm sóc” thật tốt cho các bản thảo email marketing

Sáng tạo một tiêu đề ngắn gọn và thu hút

Tiêu đề mail cũng là một trong những điểm bạn cần chú ý khi thực hiện chiến lược email marketing của mình. Bạn phải có một tiêu đề đầy ấn tượng, thu hút và thiết thực mới có thể kích thích người nhận mở và đọc mail của mình. Bạn có thể tham khảo một số tiêu chi cần thiết khi đặt tiêu đề để gia tăng tỷ lệ open.

  • Tránh sử dụng những từ như “Miễn phí”, “Gọi điện thoại ngay bây giờ”, “Khẩn cấp”, hay “Đặt hàng ngay”.
  • Tiêu đề Email chứa tối đa khoảng 50 ký tự.
  • Tiêu đề Email nên thể hiện được tên công ty, thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ của công ty.
  • Sáng tạo ra những tiêu đề email đáng nhớ, kích thích sự tò mò của khách hàng, thậm chí hài hước.

Thống kê hiệu quả thu được từ email marketing

Trước khi bắt đầu chiến dịch email marketing, bạn nên thiết lập một số tính năng để đánh giá hiệu quả của nó. Bạn nên theo dõi và thống kê một số chỉ số như:

  • Tỷ lệ người nhận email
  • Tỷ lệ người mở email
  • Tỷ lệ người clik vào liên kết trên email
  • Tỷ lệ khách hàng phản hồi sau khi nhận email

Các số liệu trên có thể được thu thập thông qua bảng điều khiển của các phần mềm email marketing hoặc một số công cụ phân tích trang web như Google Analytics, Getresponse,…

Thử nghiệm và sàng lọc kết quả

Những lời khuyên có thể giúp bạn nhưng tự mình thử nghiệm sẽ là cách tốt nhất để bạn xây dựng được một chiến lược email marketing tuyệt vời. Hãy thực hiện tất cả các bước trên, sau đó chạy thử chiến dịch với một nhóm đối tượng khách hàng nhỏ và chờ nhận phản hồi. Tiếp theo, hãy điều chỉnh các phần như tiêu đề, cỡ chữ, màu sắc hay một phẩn nội dung đến khi ưng ý. Nếu đã hoàn thành các chỉnh sửa, thì hãy gửi email hàng loạt và theo dõi kết quả phản hồi.

Hãy cố gắng tận dụng tối đa các lợi ích từ email marketing để phát triển nhóm khách hàng hiện tại, nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng, qua đó tăng doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp bạn.

Ngoài ra, còn một điều bạn cần biết nữa là các website đều có mục gửi mail khi có người liên hệ, có đơn hàng mới, nhưng không phải hosting nào cũng cho phép gửi mail thông qua hàm mail php, gửi mail smtp theo tên miền. Vì vậy chúng ta phải sử dụng mail smtp của Google (cấu hình SMTP Gmail) để gửi mail.

Hy vọng với những chia sẻ ở trên có thể giúp bạn phần nào hiểu hơn về email marketing là gì cũng như làm sao để xây dựng chiến lược email marketing đạt hiệu quả. Chúc các bạn thành công!

Read More
luong 29/10/2020 0 Comments

Cách Tạo Gmail Đơn Giản Và Nhanh Chóng

Hiện nay, để sử dụng được hầu hết các công cụ hỗ trợ miễn phí của Google thì tài khoản Gmail là vô cùng cần thiết. Bên cạnh các dịch vụ gửi thư điện tử như Hotmail/ Outlook, Gmail cũng là một dịch vụ gửi thư điện tử miễn phí của Google được sử dụng phổ biến. Vậy Gmail là gì? Cách tạo Gmail đơn giản và nhanh chóng như thế nào? Hãy tìm hiểu trong bài viết của chúng tôi nhé!

Gmail là gì?

Gmail là một dịch vụ email miễn phí được cung cấp và phát triển bởi Google. Nó được tích hợp với các dịch vụ khác của Google như Google Docs, Google Drive, Youtube,… Ngoài ra, có cả phiên bản HTML của Gmail là Gmail Basic và ứng dụng Gmail dành cho thiết bị di động.

Gmail là từ viết tắt của Google Mail, là dịch vụ miễn phí do Google cung cấp cho phép người dùng gửi và nhận mail qua Internet. Sự ra đời của nó là một câu chuyện khá thú vị, do được công bố vào ngày 1/4/2014 nên Gmail được mọi người coi là một trò đùa.

Gmail là gì?

Trên thực tế có thể thấy, Gmail đang là một trong những lựa chọn tốt nhất để trao đổi và nhận thông tin cá nhân hay công việc. Với dung lượng lưu trữ đi kèm lên tới 15 GB, mọi tài liệu hay tin nhắn của bạn được lưu trữ trực tuyến và bảo mật an toàn. Hơn thế nữa, nó còn cung cấp một vài gigabyte dung lượng lưu trữ dữ liệu trên email nên bạn không cần phải lo lắng không nhận được emal khi đã vượt quá dung lượng lưu trữ có sẵn ban đầu.

Thêm vào đó, khác hẳn với 1 số dịch vụ tương tự khác yêu cầu người dùng đăng nhập tối thiểu 30 ngày/ lần để duy trì tài khoản, với Gmail, bạn có thể không hoạt động trong tối đa 9 tháng. Đặc biệt là công cụ này còn có khả năng phát hiện thư rác rất tốt, hầu hết đều được lọc vào thùng rác tự động.

Vậy cách tạo Gmail như thế nào? Chúng tôi sẽ giới thiệu tới bạn trong phần tiếp sau đây.

Cách tạo Gmail đơn giản và nhanh chóng

Để tạo được tài khoản Gmail không hề khó chút nào, bạn chỉ cần thực hiện theo các bước sau đây:

Bước 1: Truy cập vào Trang chủ Gmail

Bước 2: Nhập đầy đủ thông tin được yêu cầu, bao gồm:

  • Tên: Nhập Tên và Họ của bạn, có thể viết dấu hoặc không dấu và được đổi lại sau khi đã tạo tài khoản thành công. Tuy nhiên, cũng giống như Facebook, số lần đổi tên trên Gmail cũng bị giới hạn. Hiện nay, nhà phát triển khuyến khích người dùng nên sử dụng tên thật của mình và nó sẽ được gợi ý tạo một địa chỉ email tương tự cho bạn dễ nhớ hơn.
  • Địa chỉ mail: được gợi ý theo họ và tên bạn đã điền ở bên trên. Địa chỉ mail của bạn phải là duy nhất (không được trùng với bất kỳ tài khoản nào khác) và sẽ có đuôi là “gmail.com”
  • Mật khẩu: Có tối thiểu 8 ký tự. Bạn nên sử dụng kết hợp chữ hoa, chữ thường, chữ số và các biểu tượng để tăng tính bảo mật cho tài khoản. Ngoài ra, bạn có thể theo dõi mức độ mạnh, yếu của mật khẩu thông qua thanh thông báo màu ở ngay bên dưới ô điền mật khẩu.
  • Xác nhận mật khẩu: Nhập lại mật khẩu bạn đã điền ở bên trên một cách chính xác.

Nhập thông tin theo trường

Sau khi đã hoàn thành các thông tin trên, bạn nhấn “Tiếp theo” để thực hiện bước tiếp.

Bước 3: Trong giao diện này, bạn tiếp tục điền các thông tin như sau:

  • Số điện thoại (không bắt buộc): Hãy nhập số điện thoại đang dùng của bạn. Số điện thoại này có thể giúp bạn lấy lại tài khoản khi quên mật khẩu hoặc mất tài khoản Gmail. Tuy nhiên, đây là thao tác không bắt buộc nên bạn có thể điền bất cứ lúc nào cũng được.
  • Địa chỉ email khôi phục (không bắt buộc): Nếu đã có một tài khoản Gmail trước đó, thì bạn có thể nhập vào mục này. Việc liên kết tài khoản Gmail cũ với Gmail mới sẽ giúp bạn dễ dàng lấy lại mật khẩu hay tài khoản nếu cần. Đây cũng là thao tác không bắt buộc nên bạn có thể điền sau hoặc không điền cũng được.
  • Sinh nhật: Nhập ngày, tháng, năm sinh của bạn.
  • Giới tính: Lựa chọn giới tính của bạn.

Nhập thông tin vào ô tương ứng

Sau khi điền hết các thông tin bắt buộc, hãy click vào “Tiếp theo” để chuyển sang phần sau đó.

Bước 4: Quyền riêng tư và Điều khoản

Ở bước này, các thông tin về quyền riêng tư và điều khoản với tài khoản Gmail được Google cung cấp khá đầy đủ và chi tiết, bạn nên đọc để hiểu rõ hơn.

Quyền riêng tư và Điều khoản

Sau khi đã đọc kỹ, hãy nhấn “Tôi đồng ý” để hoàn thành.

Ngay sau đó, giao diện sẽ hiện lên như hình dưới và bạn đã thành công tạo được một tài khoản Gmail của mình. Hãy thực hiện bổ sung các thông tin cần thiết để hoàn thiện và tăng tính bảo mật cho tài khoản của bạn.

 

Hoàn tất tạo Gmail

Hy vọng với những thông tin về Gmail cũng như cách tạo Gmail đơn giản, nhanh chóng đã giúp bạn hiểu hơn về loại dịch vụ này, đồng thời tạo được một tài khoản Gmail cho riêng mình. Chúc bạn thành công!

>> Xem thêm: Email Marketing là gì? Những điều cần biết về Email Marketing

Read More
luong 29/10/2020 0 Comments